séreux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêm túc, đứng đắn: Chỉ thái độ, tính cách hoặc vẻ ngoài của một người không đùa cợt, cẩn trọng trách nhiệm.
    • (Y học) Thuộc về thanh dịch, liên quan đến huyết thanh: Một thuật ngữ chuyên môn trong y học để mô tả các chất dịch trong cơ thể, đặc biệthuyết thanh hoặc dịch tiết tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "nghiêm túc":
    • Il a un air très sérieux pendant la réunion. (Anh ấy có vẻ rất nghiêm túc trong cuộc họp.)
    • C'est une question sérieuse, il faut y réfléchir. (Đâymột vấn đề nghiêm trọng, cần phải suy nghĩ về .)
  • Với nghĩa y học "thuộc về thanh dịch":
    • Le médecin a prélevé un échantillon de liquide séreux. (Bác sĩ đã lấy một mẫu chất dịch thanh dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre au sérieux": coi trọng, xem xét một cách nghiêm túc.
    • Il faut prendre ses responsabilités au sérieux. (Cần phải coi trọng trách nhiệm của mình.)
  • "Dans le sérieux": một cách nghiêm túc, đứng đắn.
    • Il travaille toujours dans le sérieux. (Anh ấy luôn làm việc một cách nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sérieusement (phó từ): một cách nghiêm túc.
    • Il écoute sérieusement les conseils. (Anh ấy nghe lời khuyên một cách nghiêm túc.)
  • Sérieux (danh từ): sự nghiêm túc.
    • Le sérieux de son engagement est admirable. (Sự nghiêm túc trong cam kết của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sobre: điềm đạm, nghiêm trang.
  • Grave: nghiêm trọng, trang nghiêm.
  • Sévère: nghiêm khắc, khắt khe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "sérieux")

Thành ngữ liên quan
  • "Pour de sérieux": thực sự, không đùa.
    • Il a dit cela pour de sérieux. (Anh ấy nói điều đóthực sự, không đùa đâu.)
  • "Être sérieux comme un pape": rất nghiêm túc, nghiêm nghị như một vị giáo hoàng (cách nói so sánh).
    • Depuis sa promotion, il est sérieux comme un pape. (Kể từ khi được thăng chức, anh ấy trở nên rất nghiêm nghị.)
tính từ
  1. xem sérosité
    • Cavité séreuse
      khoang thanh dịch
    • Glande séreuse
      tuyến thanh dịch
  2. xem sérum
    • Anémie séreuse
      sự thiếu huyết thanh

Từ gần giống

Từ chứa "séreux"