cisailler

Học thuật
Thân thiện
cisailler

Un ouvrier cisailler une tôle métallique.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt (bằng kéo, dụng cụ lưỡi kép): Hành động cắt một vật liệu bằng một công cụ hai lưỡi sắc chuyển động đối nhau, như kéo cắt tôn hoặc kéo lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le ferblantier va cisailler la plaque de métal. (Người thợ tôn sẽ cắt tấm kim loại.)
    • Il faut cisailler ce fil de fer trop épais. (Cần phải cắt sợi dây thép quá dày này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để diễn tả cảm giác đau đớn, sắc nhọn như bị cắt.
    • Une douleur lui cisaillait l'estomac. (Một cơn đau cắt vào dạ dày anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Cisaille (danh từ giống cái): Cái kéo lớn, kéo cắt kim loại.
    • Utiliser une cisaille pour couper le grillage. (Dùng một cái kéo cắt để cắt tấm lưới.)
  • Cisaillage (danh từ giống đực): Hành động cắt bằng kéo lớn/cisaille.
Từ đồng nghĩa
  • Couper: Cắt (nghĩa chung).
  • Tronçonner: Cắt thành từng khúc (thường bằng máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

cisailler

Un ouvrier cisailler une tôle métallique.

ngoại động từ
  1. cắt (bằng kéo)
    • Cisailler une tôle
      cắt tấm tôn

Từ gần giống