ciseler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chạm, trổ, khắc (kim loại, gỗ): Hành động dùng dụng cụ sắc nhọn để tạo ra các hoa văn, hình trang trí trên bề mặt một vật liệu cứng.
    • (Nghĩa bóng) Đẽo gọt, trau chuốt (ngôn từ, tác phẩm): Làm cho một văn bản, câu thơ trở nên tinh tế hoàn hảo hơn thông qua việc sửa chữa, chỉnh sửa cẩn thận.
    • Cắt tỉa, khía (thực phẩm): Dùng dao để tạo các đường rạch nông trên bề mặt thực phẩm (như thịt, ) hoặc cắt tỉa rau củ thành hình dạng trang trí.
    • (Nông nghiệp) Tỉa (nho): Loại bỏ những quả nho nhỏ, kém chất lượng trong một chùm để những quả còn lại phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan cisèle une feuille d'or pour décorer le cadre. (Người thợ thủ công chạm một vàng để trang trí khung tranh.)
    • Le poète a passé des heures à ciseler chaque vers de son sonnet. (Nhà thơ đã dành hàng giờ để đẽo gọt từng câu thơ trong bài sonnet của mình.)
    • Avant de la rôtir, il faut ciseler la peau du saumon. (Trước khi nướng, cần phải khía da hồi.)
    • Le vigneron cisèle les grappes de raisin pour améliorer la qualité du vin. (Người trồng nho tỉa các chùm nho để nâng cao chất lượng rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ciseler ses phrases": Trau chuốt lời nói/câu văn của mình một cách cẩn thận.
    • C'est un orateur qui cisèle ses phrases. (Đómột diễn giả luôn trau chuốt lời nói của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciselé (tính từ): Được chạm trổ tinh xảo; (văn phong) trau chuốt.
    • Un bijou finement ciselé. (Một món trang sức được chạm trổ tinh tế.)
    • Un style ciselé. (Một phong cách trau chuốt.)
  • Ciselure (danh từ): Nghệ thuật chạm trổ; đường nét chạm trổ.
    • La ciselure de cette statue est remarquable. (Đường nét chạm trổ của bức tượng này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Sculpter: Điêu khắc, tạc (thường dùng cho tác phẩm lớn, khối lượng).
  • Graver: Khắc (thường lên kim loại, đá).
  • Tailler: Đẽo, gọt, cắt.
  • Polir: (Nghĩa bóng) Gọt giũa, làm cho bóng bẩy (ngôn từ).
Từ trái nghĩa
  • Ébaucher: Phác thảo, tạo hình thô sơ.
  • Gâcher: (Nghĩa bóng) Làm hỏng, viết/vẽ ẩu.
Thành ngữ liên quan
  • "Travail de ciseleur": Một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, tinh tế kiên nhẫn như công việc của người thợ chạm.
    • La restauration de ce tableau est un véritable travail de ciseleur. (Việc phục chế bức tranh này đúngmột công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ cao độ.)
ngoại động từ
  1. chạm
    • Porte ciselée
      cửa chạm
  2. (nghĩa bóng) đẽo gọt
    • Ciseler des vers
      đẽo gọt những câu thơ
  3. cắt bằng kéo thành hình hoa (trên nhung)
  4. khía (, thịt)
  5. (nông nghiệp) tỉa nho lép (ở chùm nho)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ciseler"