ciseler

ngoại động từ
  1. chạm
    • Porte ciselée
      cửa chạm
  2. (nghĩa bóng) đẽo gọt
    • Ciseler des vers
      đẽo gọt những câu thơ
  3. cắt bằng kéo thành hình hoa (trên nhung)
  4. khía (, thịt)
  5. (nông nghiệp) tỉa nho lép (ở chùm nho)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ciseler"