cisalpine

Học thuật
Thân thiện
cisalpine

The ancient Roman road passed through the cisalpine region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phía nam của dãy Anpơ (thuộc về phía Ý, La ): Mô tả vị trí địa nằmphía gần Rome/Ý so với dãy núi Alps, nhìn từ góc độ của người La cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cisalpine Gaul was an important Roman province. (Xứ Gaule ở phía nam dãy Anpơ một tỉnh quan trọng của La .)
    • The ancient cisalpine regions had a distinct culture. (Các vùng cổ đạiphía nam dãy Anpơ một nền văn hóa riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cisalpine" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, địa lý lịch sử hoặc khảo cổ học để chỉ các khu vực cụ thể của Đế chế La .
    • The cisalpine part of the empire was more urbanized. (Phần phía nam dãy Anpơ của đế chế được đô thị hóa nhiều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Transalpine (adj): Ở phía bắc của dãy Anpơ (phía xa Rome/Ý). Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "cisalpine".
    • Transalpine Gaul corresponds roughly to modern France. (Xứ Gaule ở phía bắc dãy Anpơ tương ứng với nước Pháp ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • South of the Alps: Phía nam dãy Alps (cách diễn đạt địa hiện đại, không mang sắc thái lịch sử La ).
Ghi chú về từ nguyên cách dùng
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin: "cis-" (ở phía bên này) + "Alpinus" (thuộc về dãy Alps). phản ánh quan điểm của người La , coi Rome trung tâm.
  • Trong cách dùng hiện đại, "cisalpine" gần như chỉ một thuật ngữ lịch sử. Để mô tả vị trí địa thông thường, người ta dùng cụm từ "south of the Alps".
cisalpine

The ancient Roman road passed through the cisalpine region.

Adjective
  1. phía nam của dãy Anpơ (phía của Ý, La )

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự