ciseau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái đục, cái chàng: Dụng cụ của thợ mộc, thợ điêu khắc, dùng để đẽo, gọt gỗ hoặc đá.
- Nghề điêu khắc; phong cách điêu khắc: Chỉ chung về nghệ thuật hoặc kỹ thuật điêu khắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sculpteur utilise un ciseau pour tailler la pierre. (Người điêu khắc dùng một cái đục để tạc đá.)
- Il a acheté un nouveau ciseau à bois. (Anh ấy đã mua một cái đục gỗ mới.)
- Le ciseau de cet artiste est très délicat. (Phong cách điêu khắc của nghệ sĩ này rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le pinceau et le ciseau": Nghề hội họa và nghề điêu khắc (nghĩa bóng, chỉ hai lĩnh vực nghệ thuật tạo hình).
- Il maîtrise à la fois le pinceau et le ciseau. (Ông ấy thành thạo cả nghề họa lẫn nghề điêu khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ciseaux (danh từ giống đực số nhiều): Cái kéo.
- Une paire de ciseaux. (Một cái kéo.)
- Ciseau à broderie (danh từ): Kéo thêu.
- Ciseleur (danh từ): Thợ chạm, thợ trổ.
Từ đồng nghĩa
- Burin: Cái đục (chuyên dùng cho kim loại hoặc khắc in).
- Gouge: Cái đục lòng máng.
Lưu ý về cách dùng
- Ở dạng số ít (ciseau), từ này chủ yếu chỉ dụng cụ đục hoặc nghề điêu khắc.
- Ở dạng số nhiều (ciseaux), từ này chủ yếu chỉ cái kéo. Đây là một nghĩa hoàn toàn khác biệt và phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- Trong thể thao (vật), cụm "faire le ciseau" chỉ một đòn kẹp chân.
danh từ giống đực
- đục, chàng (của thợ mộc)
- đồ (để) nạy
- nghề điêu khắc; phong cách điêu khắc
- Le pinceau et le ciseaunghề họa và nghề điêu khắc
- (số nhiều) cái kéo
- Ciseau à broderiekéo thêu
- (số nhiều, thể dục thể thao) kiểu vật kẹp chân
- (số nhiều) điệu vũ chân càng kéo