cislunar

Học thuật
Thân thiện
cislunar

A spacecraft travels through cislunar space on its journey to the moon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị trí giữa Trái Đất Mặt Trăng: "Cislunar" một thuật ngữ khoa học, đặc biệt trong ngành hàng không vũ trụ thiên văn học, dùng để mô tả không gian, quỹ đạo, hoặc các vật thể nằm trong khu vực giữa Trái Đất Mặt Trăng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The spacecraft entered cislunar space on its journey to the Moon. (Tàu vũ trụ đã đi vào không gian cislunar trên hành trình tới Mặt Trăng.)
    • Scientists are studying cislunar orbits for future space stations. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các quỹ đạo cislunar cho các trạm không gian trong tương lai.)
    • A cislunar mission involves traveling from Earth to the Moon. (Một sứ mệnh cislunar liên quan đến việc di chuyển từ Trái Đất tới Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cislunar space": không gian cislunar, chỉ vùng không gian nằm giữa Trái Đất Mặt Trăng, đôi khi bao gồm cả quỹ đạo quanh Trái Đất bị ảnh hưởng mạnh bởi lực hấp dẫn của Mặt Trăng.

    • Debris in cislunar space is a growing concern for space agencies. (Rác trong không gian cislunar đang mối lo ngại ngày càng tăng đối với các cơ quan không gian.)
  • "Cislunar trajectory": quỹ đạo đường bay cislunar, mô tả đường đi của tàu vũ trụ từ Trái Đất đến Mặt Trăng.

    • The probe followed a precise cislunar trajectory. (Tàu thăm dò đã đi theo một quỹ đạo cislunar chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Trans-lunar (adj): xuyên Mặt Trăng, thường dùng để mô tả quỹ đạo hoặc hành trình đi xa hơn ra khỏi vùng ảnh hưởng của Trái Đất hướng vào không gian liên hành tinh.
    • A trans-lunar injection is a maneuver to send a spacecraft toward the Moon. (Một đẩy trans-lunar thao tác để đưa tàu vũ trụ về phía Mặt Trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Earth-Moon (adj): (thuộc về) Trái Đất-Mặt Trăng. (Lưu ý: Đây một từ ghép mô tả chung, không phải từ chuyên môn chính xác như "cislunar").
  • Sub-lunar (adj): dưới Mặt Trăng. (Từ này ít phổ biến hơn có thể mang sắc thái cổ điển hoặc thi ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến cho tính từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên ngành này)

cislunar

A spacecraft travels through cislunar space on its journey to the moon.

Adjective
  1. vị trí giữa trái đất mặt trăng

Từ đồng nghĩa