cisterna
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học):
- Túi đựng dịch, bể chứa: Một khoang, túi hoặc cấu trúc dạng túi trong tế bào hoặc cơ thể, có chức năng chứa đựng chất lỏng, đặc biệt là bạch huyết hoặc dịch não tủy. Trong sinh học tế bào, nó thường chỉ các khoang phẳng, dẹt của lưới nội chất hoặc bộ máy Golgi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cisterna magna is a large cerebrospinal fluid-filled space. (Bể lớn là một khoang chứa đầy dịch não tủy.)
- Proteins are modified as they move through the cisternae of the Golgi apparatus. (Các protein được biến đổi khi chúng di chuyển qua các túi dẹt của bộ máy Golgi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cisterna chyli": Bể chứa dưỡng chấp, một túi chứa bạch huyết ở đầu dưới của ống ngực.
- The cisterna chyli receives lymph from the intestinal trunk. (Bể chứa dưỡng chấp nhận bạch huyết từ thân ruột.)
- "subarachnoid cisterna": Khoang chứa dịch dưới nhện, các khoang mở rộng trong không gian dưới nhện của não chứa đầy dịch não tủy.
- The cerebellomedullary cisterna is a common site for CSF sampling. (Bể cầu tiểu não là vị trí thường dùng để lấy mẫu dịch não tủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cisternal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến một túi đựng dịch (cisterna).
- Cisternal puncture is a medical procedure. (Chọc dò bể dịch là một thủ thuật y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Reservoir: Bể chứa, hồ chứa (trong ngữ cảnh giải phẫu/sinh học).
- Sac: Túi, bọc.
- Cavity: Khoang, hốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Noun
- (sinh học) túi đựng dịch