cisterna

Học thuật
Thân thiện
cisterna

A doctor points to a diagram of the brain's cisterna magna.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học):
    • Túi đựng dịch, bể chứa: Một khoang, túi hoặc cấu trúc dạng túi trong tế bào hoặc cơ thể, chức năng chứa đựng chất lỏng, đặc biệt bạch huyết hoặc dịch não tủy. Trong sinh học tế bào, thường chỉ các khoang phẳng, dẹt của lưới nội chất hoặc bộ máy Golgi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cisterna magna is a large cerebrospinal fluid-filled space. (Bể lớn một khoang chứa đầy dịch não tủy.)
    • Proteins are modified as they move through the cisternae of the Golgi apparatus. (Các protein được biến đổi khi chúng di chuyển qua các túi dẹt của bộ máy Golgi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cisterna chyli": Bể chứa dưỡng chấp, một túi chứa bạch huyếtđầu dưới của ống ngực.
    • The cisterna chyli receives lymph from the intestinal trunk. (Bể chứa dưỡng chấp nhận bạch huyết từ thân ruột.)
  • "subarachnoid cisterna": Khoang chứa dịch dưới nhện, các khoang mở rộng trong không gian dưới nhện của não chứa đầy dịch não tủy.
    • The cerebellomedullary cisterna is a common site for CSF sampling. (Bể cầu tiểu não vị trí thường dùng để lấy mẫu dịch não tủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cisternal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến một túi đựng dịch (cisterna).
    • Cisternal puncture is a medical procedure. (Chọc bể dịch một thủ thuật y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Reservoir: Bể chứa, hồ chứa (trong ngữ cảnh giải phẫu/sinh học).
  • Sac: Túi, bọc.
  • Cavity: Khoang, hốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

cisterna

A doctor points to a diagram of the brain's cisterna magna.

Noun
  1. (sinh học) túi đựng dịch

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống