cistern

/'sistən/
danh từ
  1. thùng chứa nước, bể chứa nước (ở trên nóc nhà)
  2. bể chứa, bình chứa
    • the cistern of a barometer
      bình (chứa) thuỷ ngân của phong vũ biểu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cistern"

cistern
A gardener collects rainwater from a cistern for her plants.