cistern

/'sistən/
Học thuật
Thân thiện
cistern

A gardener collects rainwater from a cistern for her plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bể chứa nước, thùng chứa nước: Một bể chứa nhân tạo, thường lớn, dùng để trữ nước hoặc chất lỏng khác. Thường được đặt trên nóc nhà hoặc dưới lòng đất để thu chứa nước mưa.
    • Bình chứa: Một bình hoặc khoang chứa chất lỏng trong một thiết bị học hoặc khoa học.
    • Bể chứa, túi chứa dịch (trong cơ thể): (Trong giải phẫu) Một khoang hoặc túi chứa đầy dịch, đặc biệt bạch huyết hoặc dịch não tủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house had a cistern on the roof to collect rainwater. (Ngôi nhà một bể chứa nước trên mái để thu nước mưa.)
    • The toilet's cistern is leaking and needs to be fixed. (Bình chứa nước của bồn cầu bị rỉ cần được sửa chữa.)
    • In anatomy, the cisterna magna is a large cistern of cerebrospinal fluid. (Trong giải phẫu, bể lớn một khoang chứa lớn dịch não tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Underground cistern": Bể chứa ngầm dưới lòng đất, thường được sử dụng trong các hệ thống thu gom nước mưa cổ đại hoặc hiện đại.
    • The ancient city relied on a network of underground cisterns for its water supply. (Thành phố cổ đại phụ thuộc vào một mạng lưới các bể chứa ngầm để cung cấp nước.)
  • "Cistern of the barometer": Bình chứa thủy ngân của phong vũ biểu, phần đáy của dụng cụ đo áp suất khí quyển.
    • The mercury level in the cistern of the barometer rises with increasing atmospheric pressure. (Mực thủy ngân trong bình chứa của phong vũ biểu dâng lên khi áp suất khí quyển tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Water tank (n): Bồn nước, thùng chứa nước (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Reservoir (n): Hồ chứa, bể chứa (thường quy mô lớn hơn, như hồ chứa nước cho thành phố).
  • Cisterna (n): Thuật ngữ Latinh gốc, thường dùng trong giải phẫu học ( dụ: cisterna chyli - bể nhũ chấp).
Từ đồng nghĩa
  • Tank: Bể, thùng chứa.
  • Vessel: Bình chứa, thùng chứa (thường nhỏ hơn hoặc mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cistern")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cistern")

cistern

A gardener collects rainwater from a cistern for her plants.

danh từ
  1. thùng chứa nước, bể chứa nước (ở trên nóc nhà)
  2. bể chứa, bình chứa
    • the cistern of a barometer
      bình (chứa) thuỷ ngân của phong vũ biểu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cistern"