citateur

Học thuật
Thân thiện
citateur

Le citateur explique un passage classique à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay dẫn điển, người thích trích dẫn: Một người thói quen hoặc sở thích sử dụng các câu nói, đoạn văn từ tác phẩm của người khác (thườngtừ các tác giả nổi tiếng, kinh điển) trong lời nói hoặc bài viết của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon professeur de littérature est un grand citateur de Victor Hugo. (Giáo sư văn học của tôimột người rất hay trích dẫn Victor Hugo.)
    • Dans son discours, il s'est comporté en citateur, émaillant son propos de vers célèbres. (Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã hành xử như một người thích trích dẫn, điểm xuyết bài nói bằng những câu thơ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un citateur invétéré": một người thói quen trích dẫn ăn sâu vào máu, không thể bỏ được.
    • C'est un citateur invétéré, il ne peut s'empêcher de ponctuer chaque conversation d'une citation. (Anh tamột người nghiện trích dẫn, không thể ngăn bản thân chấm câu mỗi cuộc trò chuyện bằng một lời trích dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Citation (danh từ giống cái): lời trích dẫn, câu dẫn chứng.

    • Il a commencé son essai par une citation de Montaigne. (Anh ấy bắt đầu bài tiểu luận bằng một câu trích dẫn từ Montaigne.)
  • Citer (động từ): trích dẫn, dẫn chứng.

    • Il faut toujours citer ses sources. (Luôn phải trích dẫn nguồn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Quotationneur (danh từ, ít phổ biến hơn): người trích dẫn.
  • Amateur de citations: người yêu thích/người sành về các câu trích dẫn.
Lưu ý
  • Từ citateur thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi trang trọng. Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, có thể mang hàm ý hơi châm biếm về một người lạm dụng việc trích dẫn để tỏ ra hiểu biết.
citateur

Le citateur explique un passage classique à ses élèves.

danh từ
  1. người hay dẫn điển

Từ gần giống

Từ chứa "citateur"