statuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chế định, quy định, ban hành: Hành động đưa ra, thiết lập một quy tắc, luật lệ hoặc quyết định có tính chất chính thức.
- Ra lệnh, quyết định (một việc cụ thể): Chỉ hành động quyết định và ra lệnh thực hiện một việc gì đó.
Nội động từ:
- Quyết định, phán quyết: Hành động đưa ra một phán quyết, một quyết định cuối cùng sau khi xem xét, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le tribunal a statué une enquête approfondie. (Tòa án đã ra lệnh một cuộc điều tra sâu rộng.)
- L'assemblée a statué de nouvelles règles. (Hội đồng đã chế định những quy tắc mới.)
Nội động từ:
- Le juge doit statuer sur cette affaire délicate. (Thẩm phán phải quyết định về vụ việc tế nhị này.)
- Il appartient au comité de statuer. (Việc quyết định thuộc về ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Statuer en droit": Phán quyết dựa trên cơ sở pháp luật.
- La Cour de cassation statue en droit. (Tòa Phá án phán quyết dựa trên luật.)
"Statuer en équité": Phán quyết dựa trên công lý và sự công bằng (hơn là dựa trên luật thành văn một cách cứng nhắc).
- L'arbitre a statué en équité pour résoudre le conflit. (Trọng tài đã phán quyết dựa trên công lý để giải quyết tranh chấp.)
"Avoir à statuer": Có nhiệm vụ phải quyết định.
- Nous aurons à statuer rapidement. (Chúng tôi sẽ phải quyết định một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Statut (danh từ giống đực): Địa vị, tư cách pháp lý, quy chế.
- Le statut de fonctionnaire. (Tư cách công chức.)
Statutaire (tính từ): Theo quy chế, theo điều lệ.
- Une assemblée statutaire. (Một cuộc họp theo điều lệ.)
Jurisprudence (danh từ giống cái): Án lệ, học thuyết pháp lý (liên quan đến các phán quyết trước đó của tòa án).
Từ đồng nghĩa
- Décider (động từ): Quyết định.
- Trancher (động từ): Quyết định dứt khoát, phân xử.
- Prononcer (động từ): Tuyên bố, tuyên án (thường trong tòa án).
- Édicter (động từ): Ban hành (luật, sắc lệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Statuer sur (cụm động từ): Quyết định về (một vấn đề, một vụ việc).
- Le conseil va statuer sur la demande de subvention. (Hội đồng sẽ quyết định về đơn xin trợ cấp.)
Thành ngữ liên quan
- "L'affaire est jugée, la cour a statué": Vụ việc đã được xét xử, tòa án đã ra phán quyết (dùng để nói một vấn đề đã được giải quyết dứt khoát, không bàn cãi nữa).
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) chế định; ra lệnh
- Statuer une enquêtera lệnh điều tra
- Statuer des règlementschế định quy tắc
nội động từ
- quyết định
- Statuer sur un litigequyết định về một vụ tranh chấp