citizenry

Học thuật
Thân thiện
citizenry

The citizenry gathered in the town square for the annual festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít, tập hợp):
    • Toàn thể công dân: Chỉ toàn bộ nhóm người được công nhận công dân của một quốc gia, tiểu bang hoặc thành phố, được xem như một tập thể.
    • Nhân dân, quần chúng công dân: Chỉ khối tập hợp những người dân quyền nghĩa vụ công dân trong một xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's new policy was met with approval from the citizenry. (Chính sách mới của chính phủ đã nhận được sự tán thành từ toàn thể công dân.)
    • An informed citizenry is essential for a healthy democracy. (Một công dân được thông tin đầy đủ điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.)
    • The mayor addressed the concerns of the local citizenry. (Thị trưởng đã giải quyết những mối quan tâm của người dân địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The citizenry at large": toàn thể công dân nói chung, không phân biệt.

    • The law was designed to protect the citizenry at large. (Luật được thiết kế để bảo vệ toàn thể công dân nói chung.)
  • "An engaged/active citizenry": những công dân tích cực tham gia, trách nhiệm.

    • A vibrant democracy depends on an engaged citizenry. (Một nền dân chủ sôi động phụ thuộc vào những công dân tích cực tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Citizen (n): công dân (chỉ một cá nhân).

    • Every citizen has the right to vote. (Mỗi công dân đều quyền bầu cử.)
  • Citizenship (n): quyền công dân, tư cách công dân.

    • She applied for Vietnamese citizenship. ( ấy đã xin nhập quốc tịch Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • The public: công chúng, quần chúng.
  • The populace: dân chúng, dân số.
  • The people: nhân dân, người dân.
  • The body politic: thể chế chính trị, cộng đồng công dân tổ chức.
Lưu ý sử dụng
  • "Citizenry" một danh từ tập hợp (collective noun), thường được dùngdạng số ít để chỉ một nhóm người như một thực thể thống nhất. mang sắc thái trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, xã hội hoặc báo chí.
  • Từ này nhấn mạnh khía cạnh tư cách công dân sự gắn kết với một quốc gia hay cộng đồng tổ chức, hơn chỉ đơn thuần "dân cư" (inhabitants, residents).
citizenry

The citizenry gathered in the town square for the annual festival.

Noun
  1. toán thể công dân
    • the Spanish people
      người dân Tây Ban Nha

Từ đồng nghĩa