citizenship
/'sitiznʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư cách công dân: Tình trạng pháp lý của một người được công nhận là thành viên hợp pháp của một quốc gia hoặc một cộng đồng chính trị, thường đi kèm với các quyền và nghĩa vụ cụ thể.
- Quyền công dân: Tập hợp các quyền lợi mà một công dân được hưởng theo quy định của pháp luật.
- Bổn phận công dân: Các trách nhiệm và nghĩa vụ mà một công dân phải thực hiện đối với quốc gia và cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She applied for French citizenship after living in Paris for ten years. (Cô ấy đã xin quốc tịch Pháp sau khi sống ở Paris mười năm.)
- Voting is both a right and a responsibility of citizenship. (Bỏ phiếu vừa là quyền vừa là trách nhiệm của tư cách công dân.)
- The school teaches lessons about good citizenship. (Trường học dạy những bài học về bổn phận công dân tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Active citizenship": Công dân tích cực, chỉ việc công dân tham gia một cách có trách nhiệm vào đời sống cộng đồng và xã hội.
- The program encourages active citizenship through community service. (Chương trình khuyến khích công dân tích cực thông qua dịch vụ cộng đồng.)
"Dual citizenship": Quốc tịch kép, tình trạng một người được công nhận là công dân hợp pháp của hai quốc gia cùng một lúc.
- He holds dual citizenship in Canada and Italy. (Anh ấy có quốc tịch kép Canada và Ý.)
Biến thể và từ gần giống
Citizen (n): Công dân.
- Every citizen has the duty to obey the law. (Mọi công dân đều có nghĩa vụ tuân theo pháp luật.)
Citizenry (n): Toàn thể công dân (xét như một nhóm).
- The new policy affects the entire citizenry. (Chính sách mới ảnh hưởng đến toàn thể công dân.)
Từ đồng nghĩa
- Nationality: Quốc tịch (thường nhấn mạnh đến mối liên hệ pháp lý với một quốc gia).
- Allegiance: Lòng trung thành (với quốc gia hoặc nhà cầm quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "citizenship")
Thành ngữ liên quan
- "A test of citizenship": Một thử thách đối với tư cách/bổn phận công dân.
- Paying taxes honestly is a fundamental test of citizenship. (Đóng thuế một cách trung thực là một thử thách cơ bản của tư cách công dân.)
danh từ
- tư cách công dân
- quyền công dân
- bổn phận công dân