citrate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Muối citrat: Một loại muối hoặc este của axit citric (axit xitric), thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và hóa học.
- Động từ:
- Tạo thành citrat: Gây nên hoặc xúc tác cho quá trình hình thành muối hoặc este của axit citric, thường thông qua một phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sodium citrate is often used as a preservative and flavoring agent. (Natri citrate thường được dùng làm chất bảo quản và tạo hương vị.)
- The doctor recommended a magnesium citrate supplement. (Bác sĩ đề nghị bổ sung magie citrate.)
- Động từ (ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường):
- The enzyme can citrate the compound in the metabolic pathway. (Enzyme này có thể tạo thành citrat từ hợp chất trong con đường trao đổi chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh: "Citrate" thường xuất hiện trong tên gọi của các hợp chất trung gian, chẳng hạn như trong "Chu trình Krebs" (còn gọi là chu trình axit citric).
- Citrate synthase is a key enzyme in the citric acid cycle. (Citrate synthase là một enzyme then chốt trong chu trình axit citric.)
Biến thể và từ gần giống
- Citric acid (n): Axit citric, axit hữu cơ yếu có nhiều trong trái cây họ cam chanh, là tiền chất để tạo ra các muối citrate.
- Citration (n): Quá trình tạo thành muối citrate (thuật ngữ chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Muối của axit citric, este của axit citric (các thuật ngữ hóa học mô tả chính xác hơn).
- Động từ: Chuyển hóa thành citrat, tạo muối citrat (trong ngữ cảnh hóa học/sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "citrate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "citrate".
Noun
- một loại muối của axit xitric
Verb
- gây nên hiện tượng kết tủa muối hoặc este của axit xitric