citrate

Học thuật
Thân thiện
citrate

Le chimiste ajoute du citrate à la solution dans le bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xitrat: Trong hóa học, "citrate" là một danh từ chỉ muối hoặc este của axit citric (axit xitric).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le citrate de sodium est utilisé comme conservateur alimentaire. (Natri xitrat được sử dụng như một chất bảo quản thực phẩm.)
    • Le cycle de Krebs commence par la formation de citrate. (Chu trình Krebs bắt đầu bằng sự hình thành xitrat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "citrate de" + [tên kim loại/nguyên tố]: Cấu trúc phổ biến để chỉ một loại muối xitrat cụ thể.
    • Le citrate de magnésium est parfois utilisé comme supplément. (Magie xitrat đôi khi được dùng như một chất bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide citrique (danh từ giống đực): Axit xitric, axit hữu cơ yếu trong trái cây họ cam chanh, là tiền chất tạo ra các xitrat.
  • Citration (danh từ giống cái): Sự tạo thành xitrat; phản ứng với axit citric.
Từ đồng nghĩa
  • Sel de l'acide citrique: Muối của axit xitric (cách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa chính xác trong mọi ngữ cảnh khoa học).
citrate

Le chimiste ajoute du citrate à la solution dans le bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) xitrat

Từ gần giống