citric
/'sitrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) axit xitric: Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ axit xitric, một loại axit hữu cơ yếu có nhiều trong trái cây họ cam quýt.
- Có tính chất của axit xitric: Mang đặc tính hóa học tương tự axit xitric.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sour taste of lemons is primarily due to their high citric content. (Vị chua của chanh chủ yếu là do hàm lượng xitric cao.)
- This preservative has a citric base. (Chất bảo quản này có nền tảng là xitric.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp thực phẩm: Từ "citric" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật để mô tả các hợp chất, phản ứng hoặc quy trình liên quan đến axit xitric.
- The citric cycle is a key metabolic pathway. (Chu trình xitric là một con đường trao đổi chất quan trọng.)
- We use a citric solution for cleaning. (Chúng tôi sử dụng dung dịch xitric để làm sạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Citrate (danh từ): Muối hoặc ester của axit xitric.
- Calcium citrate is a common dietary supplement. (Canxi xitrat là một chất bổ sung chế độ ăn uống phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Citrus-derived (tính từ): Có nguồn gốc từ cam quýt (chỉ chung, không chính xác bằng "citric" khi nói về axit).
- Tartaric (tính từ): (Thuộc về) axit tactric (một loại axit hữu cơ khác có trong trái cây).
tính từ
- (hoá học) xitric
- citric acidaxit xitric