citrin

Học thuật
Thân thiện
citrin

A doctor recommends a diet rich in citrin for healthy circulation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vitamin P: Một loại vitamin tác dụng duy trì tăng cường sức đề kháng của tế bào thành mao mạch trước sự thẩm thấu. Đây tên gọi cho một nhóm hợp chất flavonoid.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Citrin is essential for capillary health. (Citrin rất cần thiết cho sức khỏe mao mạch.)
    • Some fruits are rich in citrin. (Một số loại trái cây giàu citrin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dinh dưỡng: Thuật ngữ "citrin" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành y học, dược học hoặc dinh dưỡng để chỉ nhóm chất hoạt tính vitamin P.
    • The doctor explained the role of citrin in reducing vascular fragility. (Bác sĩ giải thích vai trò của citrin trong việc giảm tính dễ vỡ của mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitamin P: Tên gọi khác của citrin.
  • Bioflavonoid: Nhóm hợp chất thực vật citrin (vitamin P) thuộc về.
  • Rutin, Hesperidin: Các flavonoid cụ thể thường được nhắc đến trong nhóm hoạt tính vitamin P.
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin P
  • Flavonoid complex (phức hợp flavonoid) - trong ngữ cảnh chức năng sinh học tương tự.
Lưu ý
  • "Citrin" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngôn ngữ hiện đại, cụm từ "vitamin P" hoặc tên các flavonoid cụ thể (như rutin) thường được dùng nhiều hơn.
  • Không nhầm lẫn với "citrine" (một loại đá quý màu vàng) hoặc "citrinin" (một loại độc tố nấm mốc).
citrin

A doctor recommends a diet rich in citrin for healthy circulation.

Noun
  1. vitamin P (vitamin giúp tăng sức đề kháng của tế bào thành mao dẫn trước sự thẩm thấu)

Từ gần giống