citrin

Học thuật
Thân thiện
citrin

Une tranche de citron frais a une couleur citrin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () màu vàng chanh: Mô tả một màu vàng nhạt, trong tươi tương tự như màu của quả chanh.
  2. Danh từ giống cái:
    • Xitrin, thạch anh vàng: Một loại đá quý thuộc họ thạch anh, màu vàng nhạt đến vàng nâu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a choisi une robe citrin pour l'été. ( ấy đã chọn một chiếc váy màu vàng chanh cho mùa hè.)
    • Les murs de la cuisine sont peints en citrin. (Các bức tường nhà bếp được sơn màu vàng chanh.)
  • Danh từ giống cái:
    • La citrin est une pierre fine appréciée en joaillerie. (Xitrinmột loại đá bán quý được ưa chuộng trong ngành kim hoàn.)
    • Cette bague est sertie d'une belle citrin. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên thạch anh vàng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaune citrin": Một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn để chỉ màu vàng chanh.
    • Un ciel jaune citrin au coucher du soleil. (Một bầu trời vàng chanh khi hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Citron (danh từ giống đực): quả chanh. (Đâytừ gốc tạo ra màu sắc "citrin").
  • Citrique (tính từ): (thuộc về) chanh, tính axit như chanh (ví dụ: - axit citric).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (màu sắc):
    • Jaune pâle: vàng nhạt.
    • Jaune citron: vàng chanh (cách nói thông thường hơn).
  • Danh từ (đá quý):
    • Quartz citrin: thạch anh xitrin (tên gọi đầy đủ trong ngành khoáng vật học).
citrin

Une tranche de citron frais a une couleur citrin.

tính từ
  1. () màu vàng chanh
danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) xitrin, thạch anh vàng

Từ chứa "citrin"