citrin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) màu vàng chanh: Mô tả một màu vàng nhạt, trong và tươi tương tự như màu của quả chanh.
- Danh từ giống cái:
- Xitrin, thạch anh vàng: Một loại đá quý thuộc họ thạch anh, có màu vàng nhạt đến vàng nâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a choisi une robe citrin pour l'été. (Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu vàng chanh cho mùa hè.)
- Les murs de la cuisine sont peints en citrin. (Các bức tường nhà bếp được sơn màu vàng chanh.)
- Danh từ giống cái:
- La citrin est une pierre fine appréciée en joaillerie. (Xitrin là một loại đá bán quý được ưa chuộng trong ngành kim hoàn.)
- Cette bague est sertie d'une belle citrin. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên thạch anh vàng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jaune citrin": Một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn để chỉ màu vàng chanh.
- Un ciel jaune citrin au coucher du soleil. (Một bầu trời vàng chanh khi hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Citron (danh từ giống đực): quả chanh. (Đây là từ gốc tạo ra màu sắc "citrin").
- Citrique (tính từ): (thuộc về) chanh, có tính axit như chanh (ví dụ: - axit citric).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (màu sắc):
- Jaune pâle: vàng nhạt.
- Jaune citron: vàng chanh (cách nói thông thường hơn).
- Danh từ (đá quý):
- Quartz citrin: thạch anh xitrin (tên gọi đầy đủ trong ngành khoáng vật học).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) xitrin, thạch anh vàng