citron

/'sitrən/
danh từ
  1. (thực vật học) cây thanh yên
  2. quả thanh yên
  3. màu vỏ chanh ((cũng) citron colour)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "citron"

citron
A gardener picks a ripe citron from a small tree.