citron tree
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thanh yên: Một loại cây nhỏ hoặc cây bụi thường xanh, có gai, có nguồn gốc từ Ấn Độ, được trồng rộng rãi để lấy quả. Quả của nó lớn, giống quả chanh và có vỏ dày, sần sùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The citron tree in our garden produces fragrant fruits. (Cây thanh yên trong vườn chúng tôi ra quả rất thơm.)
- Essential oil is sometimes extracted from the leaves of the citron tree. (Tinh dầu đôi khi được chiết xuất từ lá của cây thanh yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivation of the citron tree": việc trồng trọt cây thanh yên.
- The cultivation of the citron tree requires a warm climate. (Việc trồng cây thanh yên đòi hỏi khí hậu ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Citron (n): quả thanh yên.
- The citron is used in religious ceremonies and cooking. (Quả thanh yên được dùng trong các nghi lễ tôn giáo và nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Citrus medica: tên khoa học của cây thanh yên.
Noun
- cây thanh yên