citron tree

Học thuật
Thân thiện
citron tree

A gardener carefully picks a ripe citron from the citron tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thanh yên: Một loại cây nhỏ hoặc cây bụi thường xanh, gai, nguồn gốc từ Ấn Độ, được trồng rộng rãi để lấy quả. Quả của lớn, giống quả chanh vỏ dày, sần sùi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The citron tree in our garden produces fragrant fruits. (Cây thanh yên trong vườn chúng tôi ra quả rất thơm.)
    • Essential oil is sometimes extracted from the leaves of the citron tree. (Tinh dầu đôi khi được chiết xuất từ của cây thanh yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivation of the citron tree": việc trồng trọt cây thanh yên.
    • The cultivation of the citron tree requires a warm climate. (Việc trồng cây thanh yên đòi hỏi khí hậu ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Citron (n): quả thanh yên.
    • The citron is used in religious ceremonies and cooking. (Quả thanh yên được dùng trong các nghi lễ tôn giáo nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus medica: tên khoa học của cây thanh yên.
citron tree

A gardener carefully picks a ripe citron from the citron tree.

Noun
  1. cây thanh yên

Từ đồng nghĩa