citronnelle

Học thuật
Thân thiện
citronnelle

La citronnelle pousse dans un jardin ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây sả: Một loại cây thuộc họ cỏ, thân chứa tinh dầu thơm mùi chanh, thường được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực đặc tính đuổi côn trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ajoute de la citronnelle dans ma soupe thaïe. (Tôi thêm sả vào món súp Thái của mình.)
    • La citronnelle pousse bien dans les climats tropicaux. (Cây sả phát triển tốtkhí hậu nhiệt đới.)
    • L'huile essentielle de citronnelle est un répulsif naturel. (Tinh dầu sảmột chất đuổi côn trùng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la citronnelle": hương vị sả, được chế biến với sả.

    • Un poulet à la citronnelle. (Món nấu với sả.)
  • "thé à la citronnelle": trà sả, một loại trà thảo mộc.

    • Je bois une infusion de citronnelle le soir. (Tôi uống trà sả vào buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Citronnellal (danh từ giống đực): Một hợp chất hóa học aldehyd có mùi thơm của sả chanh, được tìm thấy trong tinh dầu.
  • Verveine citronnelle (danh từ giống cái): Cây cỏ roi ngựa chanh, một loại cây khácmùi thơm chanh, đôi khi bị nhầm lẫn với sả.
Từ đồng nghĩa
  • Herbe à citron: cỏ chanh (một tên gọi khác cho cây sả, dùng trong một số ngữ cảnh).
  • Lemongrass: tên tiếng Anh thông dụng cho cây sả, thường được dùng trong các công thức nấu ăn quốc tế.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "citronnelle". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

citronnelle

La citronnelle pousse dans un jardin ensoleillé.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây sả

Từ có nhắc đến "citronnelle"