citrus bergamia

Noun
  1. cam Bergamot (cây nhỏ, quả hình dạng giống tinh dầu thơm dùng để chế biến nước hoa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

citrus bergamia
The citrus bergamia tree bears fragrant, pear-shaped yellow fruits.