cittern
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn xiter: Một nhạc cụ dây có nguồn gốc từ thế kỷ 16, có hình dáng giống đàn guitar với thân đàn hình quả lê và thường có các dây bằng kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The musician played a lively tune on the cittern. (Nhạc công chơi một giai điệu sôi động trên cây đàn xiter.)
- The cittern was popular in Renaissance music. (Đàn xiter phổ biến trong âm nhạc thời Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tune a cittern": lên dây đàn xiter.
- It takes skill to properly tune a cittern. (Cần có kỹ năng để lên dây đúng cho một cây đàn xiter.)
Biến thể và từ gần giống
- Cither (n): Một cách gọi khác của cittern; cũng có thể chỉ các nhạc cụ dây tương tự.
- Citole (n): Một nhạc cụ tiền thân của đàn cittern, phổ biến vào thời Trung Cổ.
Từ đồng nghĩa
- Cittern và cither thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ cùng một nhạc cụ. Các từ mô tả gần nghĩa bao gồm lute (đàn luýt) và mandolin (đàn măng-đô-lin), mặc dù đây là những nhạc cụ khác biệt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "cittern".