cither

Học thuật
Thân thiện
cither

A musician plays a cither on a small stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn xít: Một nhạc cụ dây nguồn gốc từ thế kỷ 16, thân đàn hình quả sử dụng dây kim loại. thường được đặt phẳng khi chơi gảy bằng miếng gảy hoặc ngón tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musician played a beautiful melody on the cither. (Nhạc công chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây đàn xít.)
    • This cither from the 16th century is a valuable antique. (Cây đàn xít từ thế kỷ 16 này một món đồ cổ giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strum the cither": gảy đàn xít.
    • He learned to strum the cither during his travels in Europe. (Anh ấy học cách gảy đàn xít trong chuyến du lịch châu Âu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cittern (n): Một tên gọi khác cho cùng một loại nhạc cụ, đàn xít.

    • The cittern was popular in Renaissance music. (Đàn xít phổ biến trong âm nhạc thời Phục Hưng.)
  • Zither (n): Một nhạc cụ dây họ hàng, thường nhiều dây hơn cũng được đặt phẳng để chơi.

    • The zither is common in Central European folk music. (Đàn zither phổ biến trong âm nhạc dân gian Trung Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cittern: đàn xít (tên gọi khác).
  • Stringed instrument: nhạc cụ dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến đặc thù cho nhạc cụ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

cither

A musician plays a cither on a small stage.

Noun
  1. đàn xít

Từ gần giống

Từ chứa "cither"