city block

Học thuật
Thân thiện
city block

He walks his dog around the entire city block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu phố, ô phố: Một khu vực hình chữ nhật trong thành phố được bao quanh bởi các con đường thường chứa một số tòa nhà. Đây đơn vị cơ bản trong quy hoạch đô thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new supermarket will take up an entire city block. (Siêu thị mới sẽ chiếm trọn một khu phố.)
    • Our office is just two city blocks away from the central station. (Văn phòng của chúng tôi chỉ cách nhà ga trung tâm hai khu phố.)
    • It's a quiet residential city block with a small park in the middle. (Đó một khu phố dân cư yên tĩnh với một công viên nhỏgiữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk a few city blocks": đi bộ qua vài khu phố.

    • The restaurant is within walking distance, just a few city blocks from here. (Nhà hàng nằm trong khoảng cách có thể đi bộ, chỉ vài khu phố từ đây.)
  • "a city block long": dài bằng một khu phố.

    • The parade procession was nearly a city block long. (Đoàn diễu hành dài gần bằng một khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Block (n): thường được dùng thay thế cho "city block" trong ngữ cảnh đô thị.

    • The library is three blocks down this street. (Thư viện cách đây ba khu phố xuôi theo con đường này.)
  • Urban block (n): ô đô thị (thuật ngữ chuyên ngành quy hoạch).

Từ đồng nghĩa
  • Urban square: ô phố (ít phổ biến hơn).
  • Street block: khu vực giới hạn bởi các đường phố.
Thành ngữ liên quan
  • A block away: cách đó một khu phố.
    • You can hear the music from the festival; it's just a block away. (Bạn có thể nghe thấy tiếng nhạc từ lễ hội; chỉ cách đó một khu phố.)
city block

He walks his dog around the entire city block.

Noun
  1. khu phốphố)

Từ đồng nghĩa