city manager

Học thuật
Thân thiện
city manager

The city manager reviews the annual budget with the city council.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quản đốc thành phố, Giám đốc điều hành thành phố: Một quan chức được hội đồng thành phố bổ nhiệm để quản lý các hoạt động hành chính điều hành hàng ngày của chính quyền thành phố, thay vì được bầu cử trực tiếp. Vị trí này thường tập trung vào hiệu quả quản lý thực thi các chính sách do hội đồng thành phố đề ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city manager presented the annual budget to the council. (Quản đốc thành phố đã trình bày ngân sách hàng năm trước hội đồng.)
    • After the scandal, the city council decided to hire a new city manager. (Sau vụ bê bối, hội đồng thành phố quyết định thuê một quản đốc thành phố mới.)
    • Her role as city manager involves overseeing all municipal departments. (Vai trò quản đốc thành phố của liên quan đến việc giám sát tất cả các sở ban ngành của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appoint a city manager": bổ nhiệm một quản đốc thành phố.

    • The newly elected council will appoint a city manager next month. (Hội đồng mới được bầu sẽ bổ nhiệm một quản đốc thành phố vào tháng tới.)
  • "under the city manager system": theo hệ thống quản đốc thành phố.

    • The town operates under the city manager system of government. (Thị trấn này vận hành theo hệ thống chính quyền quản đốc thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • City management (n): sự quản lý thành phố, ngành quản lý đô thị.

    • He has a degree in city management. (Anh ấy bằng về quản lý đô thị.)
  • City administrator (n): nhà quản trị thành phố (có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).

    • The city administrator will handle the contract negotiations. (Nhà quản trị thành phố sẽ xử lý các cuộc đàm phán hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Municipal manager: quản lý thành phố.
  • Chief administrative officer (CAO): giám đốc điều hành chính (một chức danh tương đương trong một số cấu chính quyền).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chỉ một vị trí công việc cụ thể trong mô hình chính quyền "hội đồng-quản đốc" (council-manager government), phổ biếnnhiều thành phố tại Hoa Kỳ. Người này một nhà quản lý chuyên nghiệp được thuê, khác với mayor (thị trưởng) một chức vụ chính trị thường được bầu cử trực tiếp có thể mang tính nghi lễ hoặc điều hành tùy theo cấu.
city manager

The city manager reviews the annual budget with the city council.

Noun
  1. thị trưởng thành phố

Từ đồng nghĩa