mayor
/meə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thị trưởng: Người đứng đầu chính quyền hành chính của một thành phố, thị xã hoặc khu tự quản, thường được bầu cử bởi người dân hoặc được bổ nhiệm. Người này chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày của thành phố và thực thi các chính sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mayor will cut the ribbon to open the new park. (Thị trưởng sẽ cắt băng khánh thành công viên mới.)
- Residents can write to the mayor with their concerns. (Cư dân có thể viết thư cho thị trưởng để trình bày những lo ngại của họ.)
- She was elected mayor last year. (Bà ấy đã được bầu làm thị trưởng vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acting mayor": Quyền thị trưởng. Người tạm thời đảm nhiệm chức vụ thị trưởng khi vị trí này bị khuyết.
- The deputy mayor served as acting mayor until the special election. (Phó thị trưởng đã giữ chức quyền thị trưởng cho đến cuộc bầu cử đặc biệt.)
"Lord Mayor": (Đặc biệt ở Anh, Ireland và một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung) Danh hiệu trang trọng dành cho thị trưởng của một số thành phố lớn hoặc quan trọng.
- The Lord Mayor of London leads the City of London Corporation. (Ngài Thị trưởng Luân Đôn lãnh đạo Tập đoàn Thành phố Luân Đôn.)
Biến thể và từ gần giống
Mayoral (tính từ): (thuộc về) thị trưởng.
- The mayoral election is very competitive this year. (Cuộc bầu cử thị trưởng năm nay rất cạnh tranh.)
Mayorally (trạng từ): (ít dùng) Theo cách của thị trưởng.
Từ đồng nghĩa
- City manager: Giám đốc thành phố (thường là một chức vụ được bổ nhiệm, chuyên về quản lý hành chính hơn là chính trị).
- Burgomaster: Thị trưởng (từ được dùng chủ yếu ở Hà Lan, Bỉ, Đức và một số nước châu Âu khác).
- First citizen: Công dân thứ nhất (cách gọi trang trọng, mang tính biểu tượng cho thị trưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mayor")
Thành ngữ liên quan
- To run for mayor: Tranh cử chức vụ thị trưởng.
- After serving on the city council, she decided to run for mayor. (Sau khi phục vụ trong hội đồng thành phố, bà ấy quyết định tranh cử thị trưởng.)