civelle

Học thuật
Thân thiện
civelle

La civelle remonte la rivière à contre-courant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cá chình con ngược dòng: Chỉ con non của loài cá chình (anguille) đang trong giai đoạn di cư từ biển vào các con sông, nơi chúng sẽ phát triển. Đâymột giai đoạn cụ thể trong vòng đời của cá chình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pêche à la civelle est très réglementée. (Việc đánh bắt cá chình con ngược dòng được quy định rất chặt chẽ.)
    • Les civelles remontent les fleuves au printemps. (Những con cá chình con ngược dòng vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pêcher la civelle": đánh bắt cá chình con.

    • Cette technique est traditionnelle pour pêcher la civelle. (Kỹ thuật nàytruyền thống để đánh bắt cá chình con.)
  • "Frayère à civelles": khu vực sinh sản hoặc nơi tập trung của cá chình con.

    • Cette zone du fleuve est une importante frayère à civelles. (Khu vực này của con sôngmột bãi đẻ quan trọng của cá chình con.)
Biến thể từ gần giống
  • Anguille (n.f): cá chình (chỉ con trưởng thành).

    • L'anguille est un poisson migrateur. (Cá chìnhmột loài di cư.)
  • Pibale (n.f): từ đồng nghĩa với "civelle", được sử dụng chủ yếumột số vùng miền tây nam nước Pháp.

    • En Aquitaine, on appelle cela de la pibale. (Ở vùng Aquitaine, người ta gọi đópibale.)
Từ đồng nghĩa
  • Pibale (n.f): cá chình con (từ địa phương).
  • Anguillette (n.f): cá chình nhỏ (có thể dùng chung, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "civelle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "civelle")

civelle

La civelle remonte la rivière à contre-courant.

danh từ giống cái
  1. cá chình con ngược dòng

Từ gần giống