civet cat

Học thuật
Thân thiện
civet cat

A civet cat rests on a tree branch in the moonlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con cầy hương: Một loài động vật giống mèo, thuộc họ cầy, thường tiết ra chất xạ hương (musk) được sử dụng trong công nghiệp nước hoa.
    • Chất xạ hương từ cầy hương: Chất tiết mùi thơm lấy từ tuyến của con cầy hương, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất nước hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ động vật):

    • The civet cat is a nocturnal mammal. (Con cầy hương một loài động vật hoạt động về đêm.)
    • They observed a civet cat in the forest. (Họ quan sát thấy một con cầy hương trong rừng.)
  • Danh từ (chỉ chất liệu):

    • This perfume contains natural civet cat. (Loại nước hoa này chứa chất xạ hương từ cầy hương tự nhiên.)
    • The use of civet cat in perfumery has a long history. (Việc sử dụng chất xạ hương cầy trong ngành sản xuất nước hoa lịch sử lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "civet cat musk": xạ hương từ cầy hương, thường dùng để chỉ cụ thể chất tiết thơm.
    • The fragrance is derived from civet cat musk. (Mùi hương này nguồn gốc từ xạ hương cầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Civet (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ "con cầy hương" hoặc "chất xạ hương từ cầy".

    • Civet is used as a fixative in perfumes. (Chất xạ hương cầy được dùng làm chất định hương trong nước hoa.)
  • Cacomistle (n): Một loài động vật ăn tạp ở Mexico Tây Nam Hoa Kỳ, đuôi dài với các vòng đen trắng, đôi khi cũng được gọi là "civet cat" trong một số vùng, nhưng một loài khác biệt.

Từ đồng nghĩa
  • Civet: cầy hương, xạ hương cầy.
  • Musk cat: mèo xạ hương (cách gọi khác dựa trên công dụng).
civet cat

A civet cat rests on a tree branch in the moonlight.

Noun
  1. con cầy hương
  2. chất xạ hương dùng làm nước hoa.

Từ đồng nghĩa