civette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cầy hương, chồn hương: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ cầy, nổi tiếng với tuyến thơm sản xuất ra chất xạ hương được sử dụng trong công nghiệp nước hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La civette est un mammifère nocturne. (Cầy hương là một loài động vật có vú hoạt động về đêm.)
- Le musc de la civette est très prisé en parfumerie. (Xạ hương từ chồn hương rất được ưa chuộng trong ngành sản xuất nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "civette de café": (nghĩa chuyển) chỉ một loại cà phê đặc biệt, là hạt cà phê đã được loài cầy hương ăn và thải ra, sau đó được thu hoạch và chế biến.
- Le kopi luwak est un café produit à partir des grains digérés par la civette. (Kopi luwak là một loại cà phê được sản xuất từ hạt đã được cầy hương tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Civettone (danh từ giống cái): Một hợp chất hóa học chính tạo nên mùi thơm của xạ hương cầy, được sử dụng trong nước hoa.
Từ đồng nghĩa
- Genette (danh từ giống cái): Cầy genette, một loài động vật cùng họ, có hình dáng tương tự nhưng khác biệt về loài.
- Viverridé (danh từ giống đực): Tên gọi chung của họ động vật mà cầy hương thuộc về.
danh từ giống cái
- (động vật học) cầy hương, chồn hương