civette

Học thuật
Thân thiện
civette

La civette se déplace silencieusement dans la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cầy hương, chồn hương: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ cầy, nổi tiếng với tuyến thơm sản xuất ra chất xạ hương được sử dụng trong công nghiệp nước hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La civette est un mammifère nocturne. (Cầy hươngmột loài động vật có vú hoạt động về đêm.)
    • Le musc de la civette est très prisé en parfumerie. (Xạ hương từ chồn hương rất được ưa chuộng trong ngành sản xuất nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "civette de café": (nghĩa chuyển) chỉ một loại phê đặc biệt, là hạt phê đã được loài cầy hương ăn thải ra, sau đó được thu hoạch chế biến.
    • Le kopi luwak est un café produit à partir des grains digérés par la civette. (Kopi luwak là một loại phê được sản xuất từ hạt đã được cầy hương tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Civettone (danh từ giống cái): Một hợp chất hóa học chính tạo nên mùi thơm của xạ hương cầy, được sử dụng trong nước hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Genette (danh từ giống cái): Cầy genette, một loài động vật cùng họ, hình dáng tương tự nhưng khác biệt về loài.
  • Viverridé (danh từ giống đực): Tên gọi chung của họ động vật cầy hương thuộc về.
civette

La civette se déplace silencieusement dans la forêt tropicale.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) cầy hương, chồn hương

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "civette"