civics
Định nghĩa
Danh từ: - Môn công dân giáo dục: "civics" là môn khoa học xã hội nghiên cứu về các quyền, nghĩa vụ, và trách nhiệm của công dân trong một cộng đồng hoặc quốc gia, cũng như cách thức vận hành của chính quyền địa phương và các vấn đề đô thị.
Ví dụ sử dụng
- (Học sinh tìm hiểu về chính phủ và quyền lợi của mình trong lớp công dân giáo dục.)
- (Hiểu biết về môn công dân giáo dục giúp công dân tham gia hiệu quả vào nền dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "civics education": giáo dục công dân, chương trình giảng dạy về quyền và nghĩa vụ công dân.
- Civics education is essential for building a responsible society. (Giáo dục công dân là thiết yếu để xây dựng một xã hội có trách nhiệm.)
- "civics test": bài kiểm tra kiến thức công dân (thường là một phần của kỳ thi nhập tịch).
- Immigrants must pass a civics test to become citizens. (Người nhập cư phải vượt qua bài kiểm tra công dân để trở thành công dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Civic (tính từ): thuộc về công dân, thuộc về thành phố.
- Civic duties include voting and paying taxes. (Nghĩa vụ công dân bao gồm bỏ phiếu và nộp thuế.)
- Civic-minded (tính từ ghép): có ý thức công dân, quan tâm đến lợi ích cộng đồng.
- She is a civic-minded volunteer who helps clean the park. (Cô ấy là một tình nguyện viên có ý thức công dân, giúp dọn dẹp công viên.)
Từ đồng nghĩa
- Government studies: nghiên cứu về chính phủ.
- Citizenship education: giáo dục quyền công dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "civics".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "civics".)