suffix

/'sʌfiks/
Học thuật
Thân thiện
suffix

The student adds the suffix "-ness" to the word "kind."

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Hậu tố: Một hình vị (morpheme) được thêm vào phần cuối của một từ gốc để tạo thành một từ mới hoặc thay đổi dạng thức ngữ pháp của từ đó. dụ: "-ness", "-ly", "-ed" trong tiếng Anh.
  2. Ngoại động từ (Ngôn ngữ học):

    • Thêm hậu tố: Hành động gắn một hậu tố vào cuối một từ gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The suffix "-ly" often turns an adjective into an adverb, like "quick" to "quickly". (Hậu tố "-ly" thường biến một tính từ thành trạng từ, như từ "quick" thành "quickly".)
    • In the word "happiness", "-ness" is a suffix added to the adjective "happy". (Trong từ "happiness", "-ness" một hậu tố được thêm vào tính từ "happy".)
  • Động từ:

    • We can suffix "-er" to the verb "teach" to form the noun "teacher". (Chúng ta có thể thêm hậu tố "-er" vào động từ "teach" để tạo thành danh từ "teacher".)
    • How do you suffix this word to make it plural? (Làm thế nào để bạn thêm hậu tố vào từ này để biến thành số nhiều?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ: Thuật ngữ "suffix" được dùng để phân tích cấu trúc từ (morphology). Một từ có thể nhiều hậu tố.

    • The word "unhappiness" contains the prefix "un-" and the suffix "-ness". (Từ "unhappiness" chứa tiền tố "un-" hậu tố "-ness".)
  • Suffixation (Danh từ): Quá trình hình thành từ bằng cách thêm hậu tố.

    • Suffixation is a common word-formation process in English. (Việc thêm hậu tố một quá trình hình thành từ phổ biến trong tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffixal (Tính từ): (Thuộc về) hậu tố.

    • The suffixal change alters the word's grammatical function. (Sự thay đổi về hậu tố làm thay đổi chức năng ngữ pháp của từ.)
  • Inflectional suffix: Hậu tố biến tố (thay đổi dạng thức ngữ pháp như thì, số, cách so sánh không tạo từ mới, dụ: "-s", "-ed", "-ing").

  • Derivational suffix: Hậu tố cấu tạo từ (tạo ra một từ mới với nghĩa hoặc từ loại khác, dụ: "-ment", "-able").
Từ đồng nghĩa
  • Đuôi từ (Một cách gọi khác, ít chính thức hơn, cho "hậu tố").
  • Postfix (Một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Prefix (Danh từ): Tiền tố (một hình vị được thêm vào đầu từ gốc).
    • "Un-" in "unhappy" is a prefix, while "-ness" in "happiness" is a suffix. ("Un-" trong "unhappy" một tiền tố, trong khi "-ness" trong "happiness" một hậu tố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "suffix" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suffix".)

suffix

The student adds the suffix "-ness" to the word "kind."

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hậu tố
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ học) thêm hậu tố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "suffix"

Từ có nhắc đến "suffix"