zoophagous

/zou'ɔfəgən/ Cách viết khác : (zoophagous) /zou'ɔfəgəs/
Học thuật
Thân thiện
zoophagous

A zoophagous lion hunts a gazelle on the savanna.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn thịt động vật: Mô tả một sinh vật, thường động vật, chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn thịt của các động vật khác. Từ này đồng nghĩa với "carnivorous" (ăn thịt) nhưng mang tính học thuật hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lions and tigers are zoophagous animals. (Sư tử hổ những động vật ăn thịt.)
    • The zoophagous insects prey on smaller bugs. (Những loài côn trùng ăn thịt săn các loài bọ nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: "Zoophagous" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học để phân loại chế độ ăn của sinh vật một cách chính xác, cùng với các từ như "herbivorous" (ăn cỏ) "omnivorous" (ăn tạp).
    • The study focused on the digestive systems of zoophagous mammals. (Nghiên cứu tập trung vào hệ tiêu hóa của các loài động vật ăn thịt.)
Biến thể từ gần giàng
  • Zoophagy (danh từ): Hành động hoặc thói quen ăn thịt động vật.
    • Zoophagy is a common feeding strategy in the animal kingdom. (Việc ăn thịt động vật một chiến lược kiếm ăn phổ biến trong giới động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnivorous: ăn thịt.
  • Predatory: tính săn mồi.
Từ trái nghĩa
  • Herbivorous: ăn cỏ, ăn thực vật.
  • Omnivorous: ăn tạp (cả thực vật động vật).
zoophagous

A zoophagous lion hunts a gazelle on the savanna.

tính từ
  1. ăn thịt động vật

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự