civil libertarian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa tự do dân sự: Một người ủng hộ mạnh mẽ và tích cực bảo vệ các quyền tự do cá nhân được pháp luật công nhận, đặc biệt chống lại sự can thiệp quá mức từ phía chính phủ. Họ thường quan tâm đến các quyền như tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, quyền riêng tư và quyền được xét xử công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a civil libertarian, she frequently speaks out against government surveillance programs. (Là một người theo chủ nghĩa tự do dân sự, cô ấy thường xuyên lên tiếng phản đối các chương trình giám sát của chính phủ.)
- The organization is led by civil libertarians who fight for the protection of free speech. (Tổ chức này được dẫn dắt bởi những người theo chủ nghĩa tự do dân sự, những người đấu tranh để bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a staunch civil libertarian": một người theo chủ nghĩa tự do dân sự kiên định, không khoan nhượng.
- He was known as a staunch civil libertarian who defended unpopular opinions. (Ông ấy được biết đến như một người theo chủ nghĩa tự do dân sự kiên định, người bảo vệ những quan điểm không được ưa chuộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Civil libertarianism (n): chủ nghĩa tự do dân sự (hệ tư tưởng hoặc nguyên tắc).
- His arguments are rooted in civil libertarianism. (Lập luận của anh ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa tự do dân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Civil rights advocate: người ủng hộ quyền dân sự.
- Liberty advocate: người biện hộ cho quyền tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "civil libertarian")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "civil libertarian")
Noun
- người theo chủ nghĩa tự do, dưới sự bảo hộ của quyền tự do cá nhân.