civilisation

Học thuật
Thân thiện
civilisation

A great civilisation built magnificent temples and cities.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nền văn minh: Trạng thái phát triển cao của xã hội loài người, đặc trưng bởi sự tiến bộ trong tổ chức xã hội, văn hóa, khoa học, chính trị nghệ thuật.
    • Sự khai hóa, sự văn minh hóa: Quá trình một xã hội đạt được sự phát triển cao tổ chức tiên tiến.
    • Xã hội văn minh: Một xã hội cụ thể đã đạt đến trình độ phát triển cao tại một thời điểm địa điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient Egyptian civilisation left behind magnificent pyramids. (Nền văn minh Ai Cập cổ đại để lại những kim tự tháp tráng lệ.)
    • The spread of agriculture was crucial for the development of civilisation. (Sự phổ biến của nông nghiệp yếu tố then chốt cho sự phát triển của văn minh.)
    • We study the Indus Valley civilisation to understand early urban planning. (Chúng tôi nghiên cứu nền văn minh lưu vực sông Ấn để hiểu về quy hoạch đô thị thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the cradle of civilisation": cái nôi của văn minh (chỉ khu vực nơi nền văn minh đầu tiên phát triển).

    • Mesopotamia is often called the cradle of civilisation. (Lưỡng thường được gọi là cái nôi của văn minh.)
  • "clash of civilisations": sự xung đột giữa các nền văn minh (một lý thuyết về xung đột trên quy mô lớn giữa các nền văn hóa khác biệt).

    • Some theorists argue that future conflicts will be a clash of civilisations. (Một số nhà lý thuyết cho rằng các xung đột trong tương lai sẽ sự xung đột giữa các nền văn minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Civilization (n): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với 'civilisation'. ('Civilisation' cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
  • Civilised/Civilized (adj): văn minh, lịch sự.
    • a civilised discussion (một cuộc thảo luận văn minh)
  • Civil (adj): (thuộc về) công dân, dân sự; lịch sự.
    • civil rights (quyền công dân), a civil reply (một câu trả lời lịch sự)
Từ đồng nghĩa
  • Culture (n): văn hóa (thường chỉ hệ thống phong tục, tín ngưỡng, nghệ thuật của một nhóm người; phạm vi hẹp hơn 'civilisation').
  • Society (n): xã hội (chỉ một cộng đồng người sống chung, không nhất thiết hàm ý trình độ phát triển cao).
Từ trái nghĩa
  • Barbarism (n): tình trạng man rợ, dã man.
  • Savagery (n): sự man rợ, hung bạo.
Thành ngữ liên quan
  • "The march of civilisation": bước tiến của văn minh (chỉ sự tiến bộ không ngừng của xã hội loài người).
    • Technological advancement is part of the relentless march of civilisation. (Tiến bộ công nghệ một phần trong bước tiến không ngừng của văn minh.)
civilisation

A great civilisation built magnificent temples and cities.

Noun
  1. xem civilization

Từ gần giống

Từ chứa "civilisation"

Từ có nhắc đến "civilisation"