refinement

/ri'fainmənt/
Học thuật
Thân thiện
refinement

A jeweler examines a diamond with careful refinement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tinh luyện, sự tinh chế: Quá trình loại bỏ các tạp chất hoặc yếu tố không mong muốn để làm cho thứ đó tinh khiết, tinh tế hoặc hiệu quả hơn.
    • Sự tinh tế, sự tao nhã, sự lịch sự: Phẩm chất thể hiện sự khéo léo, tế nhị, gu thẩm mỹ cách cư xử lịch thiệp, thường kết quả của sự giáo dục văn hóa.
    • Sự cải tiến, sự tinh chỉnh: Một sự thay đổi nhỏ hoặc bổ sung nhằm cải thiện, làm cho một thứ đó tốt hơn hoặc chính xác hơn.
    • Sự tinh vi, sự tế nhị: Mức độ phức tạp, chi tiết hoặc sắc thái cao trong suy nghĩ, lập luận hoặc phương pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The refinement of crude oil is a complex industrial process. (Việc tinh chế dầu thô một quy trình công nghiệp phức tạp.)
    • She spoke with great refinement and grace. ( ấy nói chuyện với sự tinh tế duyên dáng rất lớn.)
    • The latest model includes several refinements to the engine's design. (Mẫu mới nhất bao gồm một số cải tiến cho thiết kế động cơ.)
    • The argument lacked refinement and was based on simple assumptions. (Lập luận thiếu sự tinh tế dựa trên những giả định đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A man/woman of refinement": Một người đàn ông/phụ nữ thanh lịch, tinh tế.

    • He was known in society as a man of great refinement. (Ông ấy được biết đến trong xã hội như một người đàn ông rất tinh tế.)
  • "A refinement of technique": Một sự cải tiến, tinh chỉnh kỹ thuật.

    • The surgeon developed a refinement of the existing surgical method. (Vị bác sĩ phẫu thuật đã phát triển một sự cải tiến cho phương pháp phẫu thuật hiện .)
Biến thể từ gần giống
  • Refine (động từ): Làm cho tinh khiết, tinh luyện; làm cho tinh tế, lịch sự hơn.

    • They work to refine their skills every day. (Họ làm việc để tinh luyện kỹ năng của mình mỗi ngày.)
  • Refined (tính từ): Đã được tinh chế; thanh lịch, tinh tế, lịch sự.

    • She has very refined tastes in art. ( ấy gu thẩm mỹ rất tinh tế trong nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Polishing (n): Sự trau chuốt, làm cho hoàn thiện.
  • Cultivation (n): Sự trau dồi, sự giáo dục (dẫn đến sự tinh tế).
  • Nuance (n): Sắc thái tinh tế.
  • Improvement (n): Sự cải thiện, sự cải tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "refinement" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "refine".)

Thành ngữ liên quan
  • The refinements of civilization: Những tinh hoa, nét tinh tế của nền văn minh.
    • The museum exhibits showcase the refinements of ancient civilizations. (Các triển lãm của bảo tàng trưng bày những tinh hoa của các nền văn minh cổ đại.)
refinement

A jeweler examines a diamond with careful refinement.

danh từ
  1. sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường); sự luyện tinh (kim loại)
  2. sự tinh tế, sự tế nhị, sự tao nhã, sự lịch sự, sự sành sỏi
  3. cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã
    • all the refinements of the age
      tất cả cái tinh tuý (cái hay, cái đẹp) của thời đại
  4. thủ đoạn tinh vi, phương pháp tinh vi, lập luận tế nhị, sự phân biệt tinh vi
    • refinements of cruelty
      những thủ đoạn tàn ác tinh vi