civiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khai hóa: Hành động mang văn minh, văn hóa hoặc sự tiến bộ xã hội đến cho một dân tộc hoặc một nhóm người được coi là kém phát triển hơn.
- (Thân mật) Dạy lễ độ, dạy cách cư xử: Hành động dạy dỗ, uốn nắn ai đó (thường là trẻ em) trở nên lịch sự, biết điều và có cách cư xử phù hợp với chuẩn mực xã hội.
- (Luật học, pháp lý) Dân sự hóa: Chuyển đổi một vấn đề, một vụ việc hoặc một quy trình từ lĩnh vực hình sự sang lĩnh vực dân sự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les missionnaires pensaient civiliser les populations indigènes. (Các nhà truyền giáo nghĩ rằng họ đang khai hóa cho các dân tộc bản địa.)
- Il faut civiliser cet enfant sauvage. (Phải dạy lễ độ cho đứa trẻ ngỗ ngược này.)
- Le gouvernement a décidé de civiliser ce type de litige. (Chính phủ đã quyết định dân sự hóa loại tranh chấp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se civiliser" (Tự khai hóa/Tự trở nên văn minh): Quá trình một dân tộc hoặc xã hội tự phát triển và tiếp thu các giá trị văn minh.
- Cette région s'est lentement civilisée au contact des autres. (Vùng này đã từ từ trở nên văn minh hơn nhờ tiếp xúc với những vùng khác.)
"Être civilisé(e)" (Có văn minh/Có lễ độ): Được sử dụng như một tính từ để mô tả một người hoặc một xã hội có văn hóa, lịch sự.
- C'est une personne très civilisée. (Đó là một người rất có lễ độ.)
Biến thể và từ gần giống
Civilisation (danh từ giống cái): Sự văn minh, nền văn minh.
- la civilisation égyptienne (nền văn minh Ai Cập)
Civilisé(e) (tính từ): Có văn minh, có giáo dục, lịch sự.
- un pays civilisé (một đất nước văn minh)
Incivil(e) (tính từ): Vô lễ, thô lỗ (trái nghĩa).
- un comportement incivil (một hành vi vô lễ)
Từ đồng nghĩa
- Éduquer: Giáo dục, dạy dỗ (nghĩa "dạy lễ độ").
- Policer: (Cổ, ít dùng) Làm cho trật tự, văn minh hơn.
- Humaniser: Nhân đạo hóa, làm cho nhân văn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "civiliser" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Mission civilisatrice: Sứ mệnh khai hóa (thường dùng trong bối cảnh lịch sử thực dân).
- La France a longtemps défendu l'idée d'une mission civilisatrice. (Nước Pháp đã từng bảo vệ ý tưởng về một sứ mệnh khai hóa.)
ngoại động từ
- khai hóa
- (thân mật) dạy lễ độ cho
- Civiliser un enfantdạy lễ độ cho đứa bé
- (luật học, pháp lý) dân sự hóa