civilly

Adverb
  1. in a civil manner
    • he treats his former wife civilly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "civilly"

Từ có nhắc đến "civilly"

civilly
He treats his former wife civilly at the school event.