civilly

civilly

He treats his former wife civilly at the school event.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách lịch sự, nhã nhặn: "civilly" chỉ cách cư xử đúng mực, lịch thiệp, tuân thủ các quy tắc xã hội thông thường, không thô lỗ hay hung hăng.
    • Một cách dân sự: Trong ngữ cảnh pháp hoặc xã hội, "civilly" có thể ám chỉ hành vi phù hợp với chuẩn mực của xã hội văn minh, không liên quan đến bạo lực.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đối xử với vợ một cách lịch sự.)
  • (Ngay cả khi tức giận, ấy luôn nói chuyện một cách nhã nhặn với đồng nghiệp.)
  • (Cuộc tranh chấp được giải quyết một cách dân sự không bất kỳ cuộc cãi vã nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave civilly": cư xử lịch sự, đúng mực.

    • In formal meetings, it is important to behave civilly. (Trong các cuộc họp trang trọng, điều quan trọng cư xử lịch sự.)
  • "to treat someone civilly": đối xử với ai đó một cách nhã nhặn.

    • Despite their differences, they agreed to treat each other civilly. (Bất chấp sự khác biệt, họ đồng ý đối xử với nhau một cách nhã nhặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil (tính từ): lịch sự, thuộc về công dân.

    • He gave a civil reply. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời lịch sự.)
  • Civility (danh từ): sự lịch sự, phép lịch sự.

    • Civility is expected in all interactions. (Sự lịch sự được mong đợi trong mọi tương tác.)
  • Civilize (động từ): khai hóa, làm cho văn minh.

    • Education helps civilize society. (Giáo dục giúp khai hóa xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Politely: một cách lịch sự.
  • Courteously: một cách nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Respectfully: một cách tôn trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "civilly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act civilly" (hành xử lịch sự) hoặc "speak civilly" (nói chuyện lịch sự).
Thành ngữ liên quan
  • "Keep it civil": giữ thái độ lịch sự, không để cuộc tranh luận trở nên gay gắt.
    • Let's keep this debate civil, everyone. (Hãy giữ cuộc tranh luận này lịch sự, mọi người nhé.)