civisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ý thức công dân: "Civisme" là ý thức về trách nhiệm và bổn phận của một công dân đối với cộng đồng và xã hội, thể hiện qua việc tuân thủ luật pháp và các quy tắc chung.
- Lòng yêu nước (từ cũ, nghĩa cũ): Trong cách dùng cũ, "civisme" còn có thể chỉ lòng yêu nước, tinh thần sẵn sàng phục vụ và bảo vệ tổ quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le civisme exige de respecter les règles de vie en société. (Ý thức công dân đòi hỏi phải tôn trọng các quy tắc sống trong xã hội.)
- Faire son devoir de citoyen est une preuve de civisme. (Làm tròn bổn phận công dân là một bằng chứng của ý thức công dân.)
- Son civisme l'a poussé à dénoncer cette injustice. (Ý thức công dân đã thúc đẩy anh ta tố cáo sự bất công này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve de civisme": thể hiện ý thức công dân.
- En triant ses déchets, il fait preuve de civisme. (Bằng việc phân loại rác, anh ấy thể hiện ý thức công dân.)
"Manquer de civisme": thiếu ý thức công dân.
- Jeter des ordures par terre, c'est manquer de civisme. (Vứt rác xuống đất là thiếu ý thức công dân.)
Biến thể và từ gần giống
Civique (adj): (thuộc về) công dân, có tính chất công dân.
- L'éducation civique est importante à l'école. (Giáo dục công dân là quan trọng ở trường học.)
Citoyen, citoyenne (n): công dân.
- Chaque citoyen a des droits et des devoirs. (Mỗi công dân đều có quyền và nghĩa vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Conscience citoyenne: ý thức công dân.
- Sens civique: tinh thần công dân.
- Patriotisme (trong ngữ cảnh cũ): lòng yêu nước.
Các cụm từ liên quan
(Từ "civisme" là danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "civisme".)
danh từ giống đực
- ý thức công dân
- (từ cũ, nghĩa cũ) lòng yêu nước