civisme

Học thuật
Thân thiện
civisme

Le civisme se manifeste par le respect des règles de la vie collective.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ý thức công dân: "Civisme" là ý thức về trách nhiệm bổn phận của một công dân đối với cộng đồng xã hội, thể hiện qua việc tuân thủ luật pháp các quy tắc chung.
    • Lòng yêu nước (từ , nghĩa ): Trong cách dùng , "civisme" còn có thể chỉ lòng yêu nước, tinh thần sẵn sàng phục vụ bảo vệ tổ quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le civisme exige de respecter les règles de vie en société. (Ý thức công dân đòi hỏi phải tôn trọng các quy tắc sống trong xã hội.)
    • Faire son devoir de citoyen est une preuve de civisme. (Làm tròn bổn phận công dânmột bằng chứng của ý thức công dân.)
    • Son civisme l'a poussé à dénoncer cette injustice. (Ý thức công dân đã thúc đẩy anh ta tố cáo sự bất công này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de civisme": thể hiện ý thức công dân.

    • En triant ses déchets, il fait preuve de civisme. (Bằng việc phân loại rác, anh ấy thể hiện ý thức công dân.)
  • "Manquer de civisme": thiếu ý thức công dân.

    • Jeter des ordures par terre, c'est manquer de civisme. (Vứt rác xuống đấtthiếu ý thức công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Civique (adj): (thuộc về) công dân, tính chất công dân.

    • L'éducation civique est importante à l'école. (Giáo dục công dânquan trọngtrường học.)
  • Citoyen, citoyenne (n): công dân.

    • Chaque citoyen a des droits et des devoirs. (Mỗi công dân đều quyền nghĩa vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conscience citoyenne: ý thức công dân.
  • Sens civique: tinh thần công dân.
  • Patriotisme (trong ngữ cảnh ): lòng yêu nước.
Các cụm từ liên quan

(Từ "civisme" là danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "civisme".)

civisme

Le civisme se manifeste par le respect des règles de la vie collective.

danh từ giống đực
  1. ý thức công dân
  2. (từ , nghĩa ) lòng yêu nước

Từ gần giống