clabauderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời kêu toáng lên; lời nói xấu toáng lên: "Clabauderie" chỉ việc la hét, kêu gào ồn ào hoặc việc nói xấu, phỉ báng ai đó một cách công khai và gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ses clabauderies incessantes ont fini par agacer tout le monde. (Những lời kêu toáng lên không ngừng của cô ta cuối cùng đã làm mọi người khó chịu.)
- Il est connu pour ses clabauderies malveillantes envers ses concurrents. (Hắn ta nổi tiếng với những lời nói xấu toáng lên đầy ác ý về các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans la clabauderie": sa vào việc la hét, cãi vã ồn ào hoặc nói xấu vô căn cứ.
- Le débat politique a rapidement tourné à la clabauderie. (Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng biến thành một màn la hét, nói xấu ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
- Clabauder (động từ): kêu toáng lên, la hét ồn ào; nói xấu, phỉ báng.
- Arrête de clabauder et écoute ! (Ngừng việc la hét ồn ào lại và hãy lắng nghe!)
- Clabaud (danh từ giống đực): kẻ hay la hét, kẻ hay nói xấu; (nghĩa cũ) chó săn hay sủa.
- Clabaudeur (danh từ giống đực): người hay kêu toáng, người hay nói xấu.
Từ đồng nghĩa
- Criaillement: sự la hét, kêu gào.
- Médissance: lời nói xấu, lời gièm pha.
- Dénigrement: sự phỉ báng, sự bôi nhọ.
Từ trái nghĩa
- Éloge: lời khen ngợi.
- Silence: sự im lặng.
- Discrétion: sự kín đáo, sự thận trọng trong lời nói.
danh từ giống cái
- lời kêu toáng lên; lời nói xấu toáng lên