clabauderie

Học thuật
Thân thiện
clabauderie

Une personne ignore la clabauderie de ses voisins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời kêu toáng lên; lời nói xấu toáng lên: "Clabauderie" chỉ việc la hét, kêu gào ồn ào hoặc việc nói xấu, phỉ báng ai đó một cách công khai gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ses clabauderies incessantes ont fini par agacer tout le monde. (Những lời kêu toáng lên không ngừng của cô ta cuối cùng đã làm mọi người khó chịu.)
    • Il est connu pour ses clabauderies malveillantes envers ses concurrents. (Hắn ta nổi tiếng với những lời nói xấu toáng lên đầy ác ý về các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la clabauderie": sa vào việc la hét, cãi vã ồn ào hoặc nói xấu vô căn cứ.
    • Le débat politique a rapidement tourné à la clabauderie. (Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng biến thành một màn la hét, nói xấu ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Clabauder (động từ): kêu toáng lên, la hét ồn ào; nói xấu, phỉ báng.
    • Arrête de clabauder et écoute ! (Ngừng việc la hét ồn ào lại hãy lắng nghe!)
  • Clabaud (danh từ giống đực): kẻ hay la hét, kẻ hay nói xấu; (nghĩa ) chó săn hay sủa.
  • Clabaudeur (danh từ giống đực): người hay kêu toáng, người hay nói xấu.
Từ đồng nghĩa
  • Criaillement: sự la hét, kêu gào.
  • Médissance: lời nói xấu, lời gièm pha.
  • Dénigrement: sự phỉ báng, sự bôi nhọ.
Từ trái nghĩa
  • Éloge: lời khen ngợi.
  • Silence: sự im lặng.
  • Discrétion: sự kín đáo, sự thận trọng trong lời nói.
clabauderie

Une personne ignore la clabauderie de ses voisins.

danh từ giống cái
  1. lời kêu toáng lên; lời nói xấu toáng lên

Từ gần giống