clabauder

nội động từ
  1. sủa càn
  2. (thân mật) kêu toáng lên; nói xấu toáng lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "clabauder"

Từ có nhắc đến "clabauder"