clabauder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sủa càn: Hành động của một con chó sủa liên tục, ồn ào và không có lý do rõ ràng.
- (Thân mật) Kêu toáng lên; nói xấu toáng lên: Hành động la hét, phàn nàn ồn ào hoặc nói xấu người khác một cách công khai và thiếu kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le chien du voisin n'arrête pas de clabauder toute la nuit. (Con chó của hàng xóm cứ sủa càn suốt đêm.)
- Arrête de clabauder sur tes collègues, c'est méchant et inutile. (Đừng có nói xấu toáng lên về đồng nghiệp của anh nữa, điều đó thật ác ý và vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clabauder contre quelqu'un": la hét, phản đối hoặc nói xấu ai đó một cách ồn ào.
- Ils ne font que clabauder contre la nouvelle politique sans proposer de solutions. (Họ chỉ biết kêu toáng lên chống lại chính sách mới mà không đề xuất giải pháp nào.)
Biến thể và từ gần giống
Clabaudage (danh từ): Hành động sủa càn hoặc nói xấu ồn ào.
- Le clabaudage incessant des chiens est très énervant. (Tiếng chó sủa càn không ngừng thật là khó chịu.)
Clabaudeur, clabaudeuse (danh từ): Người hay la hét, phàn nàn hoặc nói xấu người khác ồn ào.
- C'est une vraie clabaudeuse, elle critique tout le monde. (Cô ta đúng là một người hay nói xấu, cô ta chỉ trích tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Aboyer: sủa (nghĩa đen cho chó, nghĩa bóng là quát tháo).
- Criailler: kêu la om sòm, càu nhàu.
- Médire: nói xấu (thường mang tính chất thâm thúy, lén lút hơn so với "clabauder").
Thành ngữ liên quan
- "C'est un chien qui clabaude": (nghĩa bóng) Đó là một kẻ hay la hét, phàn nàn vô cớ.
- Ne l'écoute pas, c'est un chien qui clabaude. (Đừng nghe hắn ta, đó là một kẻ chỉ biết kêu ca vô cớ.)
nội động từ
- sủa càn
- (thân mật) kêu toáng lên; nói xấu toáng lên