cladding

Học thuật
Thân thiện
cladding

The construction crew installs new cladding on the office building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp phủ bảo vệ: Một lớp vật liệu được phủ lên bề mặt của một vật thể, đặc biệt mặt ngoài của một tòa nhà, để bảo vệ, cách nhiệt hoặc trang trí.
    • Lớp áo ngoài: Trong kỹ thuật, đặc biệt với vật liệu composite hoặc kim loại, đây một lớp vật liệu khác được áp lên bề mặt để cải thiện tính chất (như chống ăn mòn, tăng độ bền).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The building's aluminum cladding makes it look very modern. (Lớp phủ nhôm của tòa nhà khiến trông rất hiện đại.)
    • The steel pipes have a protective cladding to prevent rust. (Các ống thép một lớp phủ bảo vệ để ngăn ngừa rỉ sét.)
    • They are replacing the old wooden cladding on the house. (Họ đang thay thế lớp phủ gỗ trên ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "External cladding": Lớp phủ ngoài, thường dùng trong xây dựng để chỉ vật liệu bao phủ mặt ngoài công trình.

    • The fire safety regulations now have stricter rules for external cladding. (Quy định an toàn cháy nổ hiện nay các quy tắc nghiêm ngặt hơn cho lớp phủ ngoài.)
  • "Cladding system": Hệ thống lớp phủ, chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm vật liệu phủ hệ thống lắp đặt.

    • Choosing the right cladding system is crucial for energy efficiency. (Việc chọn đúng hệ thống lớp phủ rất quan trọng cho hiệu quả năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clad (động từ): Được phủ lên, được bọc ngoài.

    • The tower is clad in glass and steel. (Tòa tháp được bọc ngoài bằng kính thép.)
  • Cladding (trong quang học): Lớp bọc, lớp áo ngoài của sợi quang học.

    • The optical fiber's cladding helps keep the light signal inside the core. (Lớp bọc của sợi quang giúp giữ tín hiệu ánh sáng bên trong lõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Siding (Mỹ): Vật liệu ốp ngoài cho tường nhà.
  • Facing: Lớp ốp, lớp phủ mặt ngoài.
  • Veneer: Lớp veneer, lớp mặt mỏng (thường bằng gỗ hoặc đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cladding" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cladding".)

cladding

The construction crew installs new cladding on the office building.

Noun
  1. lớp sơn phủ

Từ đồng nghĩa