claimant
/'keimənt/ Cách viết khác : (claimer) /'kleimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người yêu sách, người đòi quyền lợi: Chỉ người đưa ra yêu cầu chính thức về một quyền lợi, lợi ích hoặc tài sản mà họ cho là thuộc về mình.
- Nguyên đơn (trong pháp lý): Trong bối cảnh pháp luật, "claimant" là người khởi kiện, người đưa ra khiếu nại hoặc yêu cầu bồi thường trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insurance company assessed the documents submitted by the claimant. (Công ty bảo hiểm đánh giá các tài liệu do nguyên đơn/người yêu sách nộp.)
- Several claimants came forward, each asserting their right to the inheritance. (Nhiều người yêu sách đã lên tiếng, mỗi người đều khẳng định quyền thừa kế của mình.)
- The court will hear the claimant's case next week. (Tòa án sẽ xét xử vụ kiện của nguyên đơn vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Successful claimant": Người yêu sách thành công, người được công nhận quyền lợi.
- The successful claimant will receive the compensation within 30 days. (Người yêu sách thành công sẽ nhận được khoản bồi thường trong vòng 30 ngày.)
"Rival claimants": Những người yêu sách đối địch/ cạnh tranh.
- The throne was contested by several rival claimants. (Ngai vàng bị tranh chấp bởi một số người yêu sách đối địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Claim (động từ/danh từ): Yêu sách, đòi hỏi; sự yêu sách.
- Claimer (danh từ): (Từ ít phổ biến hơn) Người yêu sách, người đòi hỏi.
Từ đồng nghĩa
- Petitioner: Người kiến nghị, người thỉnh cầu (thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý).
- Plaintiff: Nguyên đơn (chủ yếu dùng trong tố tụng dân sự).
- Applicant: Người nộp đơn xin, người ứng cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "claimant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "claimant")
danh từ
- người đòi, người yêu sách; người thỉnh cầu
- (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện