clair-obscur

Học thuật
Thân thiện
clair-obscur

Le peintre utilise le clair-obscur pour donner du volume à son portrait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hội họa) Thuật vẽ sáng tối: Kỹ thuật trong hội họa đồ họa sử dụng sự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng bóng tối để tạo chiều sâu, thể tích không khí cho hình thể.
    • Ánh sáng lờ mờ, sự pha trộn giữa sáng tối: Hiệu ứng ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo trong đó ánh sáng bóng tối đan xen, tạo ra một bầu không khí mờ ảo, huyền bí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les peintres de la Renaissance maîtrisaient parfaitement le clair-obscur. (Các họa thời Phục Hưng thành thạo một cách hoàn hảo thuật vẽ sáng tối.)
    • J'aime le clair-obscur de cette pièce, éclairée seulement par une bougie. (Tôi thích ánh sáng lờ mờ trong căn phòng này, chỉ được chiếu sáng bởi một ngọn nến.)
    • Le clair-obscur dans les tableaux de Rembrandt est très expressif. (Kỹ thuật sáng tối trong các bức tranh của Rembrandt rất biểu cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer sur le clair-obscur": Chơi với hiệu ứng sáng tối, tận dụng sự tương phản ánh sáng.

    • Le photographe joue sur le clair-obscur pour créer une atmosphère dramatique. (Nhiếp ảnh gia chơi với hiệu ứng sáng tối để tạo ra một bầu không khí kịch tính.)
  • Au sens figuré: Dùng để chỉ một tình huống, một vấn đề không rõ ràng, cả mặt tốt lẫn mặt xấu, cả yếu tố sáng (tích cực) lẫn tối (tiêu cực).

    • La situation politique est un clair-obscur, pleine de promesses mais aussi de dangers. (Tình hình chính trịmột mảng sáng tối lẫn lộn, đầy hứa hẹn nhưng cũng đầy nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiaroscuro (danh từ): Từ mượn tiếng Ý, có nghĩa tương đương với "clair-obscur" trong tiếng Pháp, chỉ cùng kỹ thuật hội họa.
  • Contraste (danh từ giống đực): Sự tương phản. "Clair-obscur" là một dạng tương phản cụ thể giữa sáng tối.
  • Ombrage (danh từ giống đực): Bóng râm, bóng mát. Là một phần tạo nên hiệu ứng "clair-obscur".
Từ đồng nghĩa
  • Jeu d'ombre et de lumière: Sự chơi đùa giữa bóng tối ánh sáng (cụm từ diễn đạt tương tự).
  • Contraste lumineux: Sự tương phản ánh sáng.
Thành ngữ liên quan
  • Voir les choses en clair-obscur: Nhìn nhận sự việc một cách không hoàn toàn rõ ràng, thấy cả mặt tích cực lẫn tiêu cực.
    • Il a tendance à voir sa vie en clair-obscur. (Anh ấy khuynh hướng nhìn cuộc đời mình với cả ánh sáng lẫn bóng tối.)
clair-obscur

Le peintre utilise le clair-obscur pour donner du volume à son portrait.

danh từ giống đực
  1. (hội họa) thuật vẽ sáng tối
  2. ánh sáng lờ mờ
    • Le clair-obscur des forêts
      ánh sáng lờ mờ trong rừng

Từ trái nghĩa