netteté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rõ ràng, sự minh bạch: Chất lượng của cái gì đó được nhận thức, hiểu hoặc thể hiện một cách rõ ràng, không mơ hồ.
- Sự sạch sẽ: Trạng thái không có vết bẩn, gọn gàng và tinh khiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La netteté de ses explications a été appréciée par tous. (Sự rõ ràng trong những lời giải thích của cô ấy đã được mọi người đánh giá cao.)
- La netteté de l'image sur cet écran est impressionnante. (Độ nét của hình ảnh trên màn hình này thật ấn tượng.)
- Il faut maintenir une certaine netteté dans les comptes. (Cần phải duy trì một sự minh bạch nhất định trong sổ sách kế toán.)
- Elle veille à la netteté de sa tenue. (Cô ấy chú ý đến sự sạch sẽ, chỉn chu trong trang phục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avec netteté": Một cách rõ ràng, dứt khoát.
- Il a refusé avec netteté. (Anh ấy đã từ chối một cách dứt khoát.)
- "Mettre en netteté": Làm cho trở nên rõ ràng, làm nổi bật.
- Ce contraste met en netteté les différences. (Sự tương phản này làm nổi bật những điểm khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Nettoyer (động từ): lau chùi, làm sạch.
- Il faut nettoyer la cuisine. (Cần phải lau dọn nhà bếp.)
- Net (tính từ): rõ ràng, rành mạch; sạch sẽ.
- Une réponse nette. (Một câu trả lời rõ ràng.)
- Une table nette. (Một cái bàn sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Clarté (sự rõ ràng, minh bạch).
- Précision (sự chính xác, rõ ràng).
- Propreté (sự sạch sẽ).
- Pureté (sự tinh khiết, trong sạch).
Các cụm từ liên quan
- Perdre de sa netteté: Trở nên kém rõ ràng, mờ đi.
- Le souvenir perd de sa netteté avec le temps. (Ký ức trở nên mờ nhạt theo thời gian.)
- Gagner en netteté: Trở nên rõ ràng hơn.
- Le projet gagne en netteté. (Dự án đang trở nên rõ ràng hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Voir les choses avec netteté: Nhìn nhận sự việc một cách rõ ràng, sáng suốt.
- Dans cette situation, il est important de voir les choses avec netteté. (Trong tình huống này, điều quan trọng là phải nhìn nhận sự việc một cách sáng suốt.)
danh từ giống cái
- sự rõ ràng, sự minh bạch
- Netteté des idéessự minh bạch của những ý kiến
- sự sạch sẽ
- Netteté des mainssự sạch sẽ của bàn tay