claire-voie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rào song, rào thưa: Một loại hàng rào được làm bằng các thanh gỗ hoặc kim loại đặt cách đều nhau, tạo ra những khoảng trống.
- Chấn song đá, hàng cửa song (trên gác nhà thờ): Kiến trúc bằng đá có các thanh đứng tạo thành hàng rào hoặc lan can, thường thấy ở các nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La claire-voie en fer forgé entoure le jardin. (Hàng rào thưa bằng sắt rèn bao quanh khu vườn.)
- Les claires-voies de la galerie de l'église sont très anciennes. (Những hàng cửa song trên gác nhà thờ rất cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À claire-voie": (Tính từ/cụm trạng từ) Có cấu trúc thưa, có khoảng hở.
- Un panier à claire-voie. (Một cái giỏ đan thưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Claire (adj): Sáng sủa, trong trẻo. (Không phải là biến thể trực tiếp nhưng là từ gốc).
- Voie (n): Đường, lối đi.
Từ đồng nghĩa
- Grillage (nm): Lưới thép, hàng rào lưới.
- Balustrade (nf): Lan can, thành chắn.
Thành ngữ liên quan
Semer à claire-voie: Gieo hạt thưa (gieo với khoảng cách xa giữa các hạt).
- Il faut semer ces graines à claire-voie. (Phải gieo những hạt giống này thưa ra.)
Toile à claire-voie: Vải thưa, loại vải dệt có mắt lưới to.
- Cette toile à claire-voie est parfaite pour un rideau léger. (Loại vải thưa này hoàn hảo cho một tấm rèm nhẹ.)
danh từ giống cái
- rào song, rào thưa
- chấn song đá
- hàng cửa song (trên gác nhà thờ)
- à claire-voiethưa
- Semer à claire-voiegieo thưa
- Toile à claire-voievải thưa