clairvoyance

/kleə'vɔiəns/
danh từ
  1. khả năng nhìn thấu được cả những cái vô hình (bà đồng...)
  2. trí sáng suốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

clairvoyance
A person uses clairvoyance to find a lost key in a park.