E.S.P.

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngoại cảm: Khả năng nhận thức thông tin hoặc sự kiện vượt ra ngoài phạm vi của các giác quan thông thường (thị giác, thính giác, v.v.), thường được gọi là "giác quan thứ sáu".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some people claim to have e.s.p. and can predict future events. (Một số người tuyên bố ngoại cảm có thể dự đoán các sự kiện tương lai.)
    • The study of e.s.p. is often considered a part of parapsychology. (Việc nghiên cứu về ngoại cảm thường được coi một phần của ngành tâm linh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have e.s.p.": khả năng ngoại cảm.
    • She joked that her mother must have e.s.p. because she always knew when something was wrong. ( ấy đùa rằng mẹ ấy hẳn phải ngoại cảm luôn biết khi chuyện không ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrasensory perception (ESP): Nhận thức ngoại cảm (cách viết đầy đủ của e.s.p.).

    • ESP is a controversial topic in the scientific community. (Nhận thức ngoại cảm một chủ đề gây tranh cãi trong cộng đồng khoa học.)
  • Clairvoyance (n): Thấu thị, khả năng nhìn thấy sự kiện trong tương lai hoặcxa (một dạng cụ thể của ngoại cảm).

  • Telepathy (n): Thần giao cách cảm, khả năng truyền hoặc nhận suy nghĩ từ xa (một dạng cụ thể của ngoại cảm).
Từ đồng nghĩa
  • Sixth sense: Giác quan thứ sáu.
  • Psychic ability: Năng lực tâm linh.
Thành ngữ liên quan
  • A flash of e.s.p.: Một khoảnh khắc lóe lên của ngoại cảm (chỉ sự nhận thức đột ngột).
    • I had a flash of e.s.p. and knew exactly where I had left my keys. (Tôi đột nhiên một linh cảm biết chính xác mình đã để chìa khóađâu.)
Noun
  1. ngoại cảm - khả năng nhận thức cảm quan sâu sắc, ngoài các giác quan chính, có thể hiểu giác quan thứ 6