clamminess
/'klæminis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái lạnh và ẩm ướt, sự ẩm lạnh: "clamminess" chỉ cảm giác ẩm ướt, lạnh và khó chịu, thường liên quan đến da hoặc bề mặt của vật thể.
- Trạng thái sền sệt, sự dính: Trong một ngữ cảnh khác, "clamminess" có thể mô tả tính chất đặc, dính của một chất nào đó, như bột nhão hoặc thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clamminess of his hands made her pull away. (Sự ẩm lạnh của bàn tay anh ấy khiến cô ấy rút tay lại.)
- I woke up in the night, disturbed by the clamminess of the sheets. (Tôi thức giấc giữa đêm, bị làm phiền bởi sự ẩm lạnh của tấm ga trải giường.)
- The clamminess of the dough indicated it needed more flour. (Độ sền sệt của bột nhão cho thấy nó cần thêm bột mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the clamminess of the air": độ ẩm lạnh của không khí.
- Before the storm, there was a noticeable clamminess in the air. (Trước cơn bão, có một sự ẩm lạnh rõ rệt trong không khí.)
"a sense of clamminess": cảm giác ẩm lạnh.
- A sudden sense of clamminess came over him as he entered the cave. (Một cảm giác ẩm lạnh đột ngột ập đến với anh khi bước vào hang động.)
Biến thể và từ gần giống
- Clammy (tính từ): lạnh và ẩm ướt.
- His forehead was clammy with sweat. (Trán anh ấy lạnh và ướt đẫm mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
- Dampness: sự ẩm ướt.
- Mugginess: sự oi bức, ẩm ướt (thường cho không khí).
- Stickiness: sự dính, sự nhớp nháp.
Thành ngữ liên quan
- To break out in a clammy sweat: đổ mồ hôi lạnh (thường do lo lắng hoặc bệnh tật).
- He broke out in a clammy sweat when he heard the bad news. (Anh ấy đổ mồ hôi lạnh khi nghe tin xấu.)
danh từ
- trạng thái lạnh và ẩm ướt
- trạng thái sền sệt; sự ăn dính răng (bánh)