dankness

Học thuật
Thân thiện
dankness

The dankness of the old cellar made the air feel heavy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng ẩm ướt rất khó chịu: "dankness" chỉ trạng thái ẩm ướt, lạnh lẽo khó chịu, thường gắn với những nơi thiếu ánh sáng không khí lưu thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dankness of the old cellar made it an unpleasant place to store anything. (Tình trạng ẩm ướt khó chịu của căn hầm khiến trở thành một nơi không thích hợp để cất trữ bất cứ thứ .)
    • We could feel the dankness in the air as we entered the cave. (Chúng tôi có thể cảm nhận được sự ẩm ướt khó chịu trong không khí khi bước vào hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The dankness of the dungeon": Sự ẩm ướt lạnh lẽo của hầm ngục.

    • Prisoners suffered from the perpetual dankness of the dungeon. (Các nhân phải chịu đựng sự ẩm ướt triền miên của hầm ngục.)
  • "A sense of dankness": Cảm giác ẩm ướt, ảm đạm.

    • A sense of dankness hung over the abandoned mansion. (Một cảm giác ẩm ướt ảm đạm bao trùm lên tòa biệt thự bỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Dank (tính từ): Ẩm ướt, lạnh lẽo khó chịu.
    • They took shelter in a dank cave. (Họ trú ẩn trong một hang động ẩm ướt lạnh lẽo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dampness: Sự ẩm ướt (nhẹ hơn, có thể không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "dankness").
  • Mugginess: Sự oi bức, ẩm ướt (thường liên quan đến thời tiết nóng).
  • Clamminess: Sự ẩm ướt lạnh dính (thường dùng cho da hoặc bề mặt).
Từ trái nghĩa
  • Aridity: Sự khô cằn.
  • Dryness: Sự khô ráo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dankness")

dankness

The dankness of the old cellar made the air feel heavy.

Noun
  1. tình trạng ẩm ướt rất khó chịu

Từ đồng nghĩa